Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupiah Indonesia và Mauritian Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupiah Indonesia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupees hoặc Indonesia Rupiahs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IDR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


IDR MUR
coinmill.com
10,000 32.12
20,000 64.24
50,000 160.59
100,000 321.19
200,000 642.38
500,000 1605.95
1,000,000 3211.90
2,000,000 6423.79
5,000,000 16,059.48
10,000,000 32,118.96
20,000,000 64,237.92
50,000,000 160,594.79
100,000,000 321,189.58
200,000,000 642,379.15
500,000,000 1,605,947.88
1,000,000,000 3,211,895.77
2,000,000,000 6,423,791.54
IDR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MUR IDR
coinmill.com
50.00 15,575
100.00 31,125
200.00 62,275
500.00 155,675
1000.00 311,350
2000.00 622,675
5000.00 1,556,725
10,000.00 3,113,425
20,000.00 6,226,850
50,000.00 15,567,125
100,000.00 31,134,250
200,000.00 62,268,525
500,000.00 155,671,300
1,000,000.00 311,342,600
2,000,000.00 622,685,225
5,000,000.00 1,556,713,025
10,000,000.00 3,113,426,075
MUR tỷ lệ
3 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ