Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupiah Indonesia và Mauritian Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupiah Indonesia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupees hoặc Indonesia Rupiahs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IDR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


IDR MUR
coinmill.com
10,000 32.15
20,000 64.31
50,000 160.76
100,000 321.53
200,000 643.05
500,000 1607.63
1,000,000 3215.26
2,000,000 6430.52
5,000,000 16,076.29
10,000,000 32,152.58
20,000,000 64,305.15
50,000,000 160,762.88
100,000,000 321,525.76
200,000,000 643,051.53
500,000,000 1,607,628.82
1,000,000,000 3,215,257.65
2,000,000,000 6,430,515.29
IDR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MUR IDR
coinmill.com
50.00 15,550
100.00 31,100
200.00 62,200
500.00 155,500
1000.00 311,025
2000.00 622,025
5000.00 1,555,075
10,000.00 3,110,175
20,000.00 6,220,350
50,000.00 15,550,850
100,000.00 31,101,700
200,000.00 62,203,425
500,000.00 155,508,525
1,000,000.00 311,017,075
2,000,000.00 622,034,125
5,000,000.00 1,555,085,325
10,000,000.00 3,110,170,650
MUR tỷ lệ
19 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ