Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupiah Indonesia và Mauritian Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupiah Indonesia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupees hoặc Indonesia Rupiahs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IDR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


IDR MUR
coinmill.com
10,000 32.94
20,000 65.89
50,000 164.72
100,000 329.44
200,000 658.89
500,000 1647.22
1,000,000 3294.44
2,000,000 6588.89
5,000,000 16,472.21
10,000,000 32,944.43
20,000,000 65,888.85
50,000,000 164,722.13
100,000,000 329,444.26
200,000,000 658,888.53
500,000,000 1,647,221.32
1,000,000,000 3,294,442.64
2,000,000,000 6,588,885.28
IDR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MUR IDR
coinmill.com
50.00 15,175
100.00 30,350
200.00 60,700
500.00 151,775
1000.00 303,550
2000.00 607,075
5000.00 1,517,700
10,000.00 3,035,425
20,000.00 6,070,825
50,000.00 15,177,075
100,000.00 30,354,150
200,000.00 60,708,300
500,000.00 151,770,750
1,000,000.00 303,541,475
2,000,000.00 607,082,975
5,000,000.00 1,517,707,400
10,000,000.00 3,035,414,825
MUR tỷ lệ
4 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ