Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupiah Indonesia và Mauritian Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupiah Indonesia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupees hoặc Indonesia Rupiahs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IDR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


IDR MUR
coinmill.com
10,000 30.91
20,000 61.82
50,000 154.55
100,000 309.09
200,000 618.19
500,000 1545.47
1,000,000 3090.94
2,000,000 6181.89
5,000,000 15,454.72
10,000,000 30,909.45
20,000,000 61,818.89
50,000,000 154,547.23
100,000,000 309,094.46
200,000,000 618,188.91
500,000,000 1,545,472.29
1,000,000,000 3,090,944.57
2,000,000,000 6,181,889.14
IDR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MUR IDR
coinmill.com
50.00 16,175
100.00 32,350
200.00 64,700
500.00 161,775
1000.00 323,525
2000.00 647,050
5000.00 1,617,625
10,000.00 3,235,250
20,000.00 6,470,525
50,000.00 16,176,275
100,000.00 32,352,575
200,000.00 64,705,150
500,000.00 161,762,850
1,000,000.00 323,525,700
2,000,000.00 647,051,400
5,000,000.00 1,617,628,500
10,000,000.00 3,235,256,975
MUR tỷ lệ
1 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ