Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupiah Indonesia và Mauritian Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupiah Indonesia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupees hoặc Indonesia Rupiahs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IDR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


IDR MUR
coinmill.com
10,000 26.93
20,000 53.87
50,000 134.67
100,000 269.34
200,000 538.68
500,000 1346.71
1,000,000 2693.41
2,000,000 5386.82
5,000,000 13,467.05
10,000,000 26,934.11
20,000,000 53,868.22
50,000,000 134,670.54
100,000,000 269,341.09
200,000,000 538,682.17
500,000,000 1,346,705.43
1,000,000,000 2,693,410.87
2,000,000,000 5,386,821.74
IDR tỷ lệ
29 tháng Chín 2026
MUR IDR
coinmill.com
50.00 18,575
100.00 37,125
200.00 74,250
500.00 185,650
1000.00 371,275
2000.00 742,550
5000.00 1,856,375
10,000.00 3,712,775
20,000.00 7,425,525
50,000.00 18,563,825
100,000.00 37,127,650
200,000.00 74,255,300
500,000.00 185,638,225
1,000,000.00 371,276,450
2,000,000.00 742,552,875
5,000,000.00 1,856,382,200
10,000,000.00 3,712,764,400
MUR tỷ lệ
29 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ