Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupiah Indonesia và Maldives Rufiyaa được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Tư 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupiah Indonesia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Maldives Rufiyaa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Maldives Rufiyaa hoặc Indonesia Rupiahs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Rufiyaa Maldives là tiền tệ Maldives (MV, MDV). Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Ký hiệu MVR có thể được viết Rf. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Rufiyaa Maldives được chia thành 100 lari. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi IDR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MVR có 4 chữ số có nghĩa.


IDR MVR
coinmill.com
10,000 10.38
20,000 20.76
50,000 51.90
100,000 103.80
200,000 207.60
500,000 518.99
1,000,000 1037.99
2,000,000 2075.98
5,000,000 5189.94
10,000,000 10,379.89
20,000,000 20,759.78
50,000,000 51,899.45
100,000,000 103,798.89
200,000,000 207,597.79
500,000,000 518,994.47
1,000,000,000 1,037,988.94
2,000,000,000 2,075,977.88
IDR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MVR IDR
coinmill.com
10.00 9625
20.00 19,275
50.00 48,175
100.00 96,350
200.00 192,675
500.00 481,700
1000.00 963,400
2000.00 1,926,800
5000.00 4,817,000
10,000.00 9,634,025
20,000.00 19,268,025
50,000.00 48,170,075
100,000.00 96,340,150
200,000.00 192,680,275
500,000.00 481,700,700
1,000,000.00 963,401,400
2,000,000.00 1,926,802,800
MVR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ