Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupiah Indonesia và Ringgit Malaysia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupiah Indonesia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ringgit Malaysia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malaysia Ringgit hoặc Indonesia Rupiahs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IDR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa.


IDR MYR
coinmill.com
10,000 2.78
20,000 5.55
50,000 13.88
100,000 27.76
200,000 55.51
500,000 138.79
1,000,000 277.57
2,000,000 555.14
5,000,000 1387.86
10,000,000 2775.72
20,000,000 5551.45
50,000,000 13,878.62
100,000,000 27,757.24
200,000,000 55,514.48
500,000,000 138,786.21
1,000,000,000 277,572.41
2,000,000,000 555,144.82
IDR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MYR IDR
coinmill.com
5.00 18,025
10.00 36,025
20.00 72,050
50.00 180,125
100.00 360,275
200.00 720,525
500.00 1,801,325
1000.00 3,602,675
2000.00 7,205,325
5000.00 18,013,325
10,000.00 36,026,625
20,000.00 72,053,275
50,000.00 180,133,175
100,000.00 360,266,350
200,000.00 720,532,700
500,000.00 1,801,331,750
1,000,000.00 3,602,663,500
MYR tỷ lệ
30 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ