Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupiah Indonesia và Ringgit Malaysia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupiah Indonesia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ringgit Malaysia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malaysia Ringgit hoặc Indonesia Rupiahs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IDR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa.


IDR MYR
coinmill.com
10,000 2.74
20,000 5.47
50,000 13.68
100,000 27.36
200,000 54.71
500,000 136.78
1,000,000 273.56
2,000,000 547.12
5,000,000 1367.79
10,000,000 2735.59
20,000,000 5471.18
50,000,000 13,677.95
100,000,000 27,355.89
200,000,000 54,711.79
500,000,000 136,779.47
1,000,000,000 273,558.94
2,000,000,000 547,117.88
IDR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MYR IDR
coinmill.com
2.00 7300
5.00 18,275
10.00 36,550
20.00 73,100
50.00 182,775
100.00 365,550
200.00 731,100
500.00 1,827,750
1000.00 3,655,525
2000.00 7,311,050
5000.00 18,277,600
10,000.00 36,555,200
20,000.00 73,110,400
50,000.00 182,775,975
100,000.00 365,551,950
200,000.00 731,103,875
500,000.00 1,827,759,700
MYR tỷ lệ
14 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ