Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupiah Indonesia và Ringgit Malaysia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupiah Indonesia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ringgit Malaysia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malaysia Ringgit hoặc Indonesia Rupiahs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IDR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa.


IDR MYR
coinmill.com
10,000 2.79
20,000 5.59
50,000 13.97
100,000 27.95
200,000 55.89
500,000 139.73
1,000,000 279.46
2,000,000 558.92
5,000,000 1397.30
10,000,000 2794.61
20,000,000 5589.22
50,000,000 13,973.05
100,000,000 27,946.10
200,000,000 55,892.20
500,000,000 139,730.49
1,000,000,000 279,460.98
2,000,000,000 558,921.96
IDR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MYR IDR
coinmill.com
5.00 17,900
10.00 35,775
20.00 71,575
50.00 178,925
100.00 357,825
200.00 715,675
500.00 1,789,150
1000.00 3,578,325
2000.00 7,156,625
5000.00 17,891,575
10,000.00 35,783,175
20,000.00 71,566,350
50,000.00 178,915,850
100,000.00 357,831,700
200,000.00 715,663,400
500,000.00 1,789,158,525
1,000,000.00 3,578,317,050
MYR tỷ lệ
28 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ