Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupiah Indonesia và Ringgit Malaysia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupiah Indonesia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ringgit Malaysia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malaysia Ringgit hoặc Indonesia Rupiahs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IDR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa.


IDR MYR
coinmill.com
10,000 2.28
20,000 4.56
50,000 11.41
100,000 22.82
200,000 45.63
500,000 114.08
1,000,000 228.15
2,000,000 456.30
5,000,000 1140.76
10,000,000 2281.51
20,000,000 4563.03
50,000,000 11,407.57
100,000,000 22,815.14
200,000,000 45,630.29
500,000,000 114,075.72
1,000,000,000 228,151.44
2,000,000,000 456,302.87
IDR tỷ lệ
29 tháng Chín 2026
MYR IDR
coinmill.com
5.00 21,925
10.00 43,825
20.00 87,650
50.00 219,150
100.00 438,300
200.00 876,600
500.00 2,191,525
1000.00 4,383,050
2000.00 8,766,100
5000.00 21,915,275
10,000.00 43,830,525
20,000.00 87,661,075
50,000.00 219,152,675
100,000.00 438,305,375
200,000.00 876,610,750
500,000.00 2,191,526,875
1,000,000.00 4,383,053,725
MYR tỷ lệ
29 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ