Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupiah Indonesia và Nano được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupiah Indonesia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nano trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nanos hoặc Indonesia Rupiahs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). The Nano là tiền tệ không có nước. Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Ký hiệu NANO có thể được viết NANO. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Nano cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi IDR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NANO có 12 chữ số có nghĩa.


IDR NANO
coinmill.com
10,000 0.60452
20,000 1.20904
50,000 3.02261
100,000 6.04521
200,000 12.09043
500,000 30.22606
1,000,000 60.45213
2,000,000 120.90426
5,000,000 302.26065
10,000,000 604.52129
20,000,000 1209.04258
50,000,000 3022.60646
100,000,000 6045.21292
200,000,000 12,090.42584
500,000,000 30,226.06460
1,000,000,000 60,452.12919
2,000,000,000 120,904.25839
IDR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
NANO IDR
coinmill.com
0.50000 8275
1.00000 16,550
2.00000 33,075
5.00000 82,700
10.00000 165,425
20.00000 330,850
50.00000 827,100
100.00000 1,654,200
200.00000 3,308,400
500.00000 8,271,000
1000.00000 16,542,025
2000.00000 33,084,025
5000.00000 82,710,075
10,000.00000 165,420,150
20,000.00000 330,840,300
50,000.00000 827,100,725
100,000.00000 1,654,201,450
NANO tỷ lệ
20 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ