Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupiah Indonesia và Nas được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupiah Indonesia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nas trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nas hoặc Indonesia Rupiahs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). The Nas là tiền tệ không có nước. Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Ký hiệu NAS có thể được viết NAS. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Nas cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi IDR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NAS có 12 chữ số có nghĩa.


IDR NAS
coinmill.com
10,000 1
20,000 2
50,000 4
100,000 8
200,000 15
500,000 38
1,000,000 77
2,000,000 153
5,000,000 383
10,000,000 766
20,000,000 1532
50,000,000 3831
100,000,000 7662
200,000,000 15,325
500,000,000 38,312
1,000,000,000 76,625
2,000,000,000 153,250
IDR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
NAS IDR
coinmill.com
1 13,050
2 26,100
5 65,250
10 130,500
20 261,000
50 652,525
100 1,305,050
200 2,610,125
500 6,525,300
1000 13,050,600
2000 26,101,200
5000 65,253,000
10,000 130,506,000
20,000 261,012,025
50,000 652,530,050
100,000 1,305,060,100
200,000 2,610,120,200
NAS tỷ lệ
20 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ