Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupiah Indonesia và Nicaragua Cordoba Oro được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupiah Indonesia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nicaragua Cordoba Oro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nicaragua Cordoba Oros hoặc Indonesia Rupiahs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi IDR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 4 chữ số có nghĩa.


IDR NIO
coinmill.com
10,000 20.70
20,000 41.40
50,000 103.45
100,000 206.90
200,000 413.80
500,000 1034.45
1,000,000 2068.90
2,000,000 4137.85
5,000,000 10,344.55
10,000,000 20,689.15
20,000,000 41,378.25
50,000,000 103,445.65
100,000,000 206,891.35
200,000,000 413,782.70
500,000,000 1,034,456.75
1,000,000,000 2,068,913.50
2,000,000,000 4,137,826.95
IDR tỷ lệ
29 tháng Chín 2026
NIO IDR
coinmill.com
20.00 9675
50.00 24,175
100.00 48,325
200.00 96,675
500.00 241,675
1000.00 483,350
2000.00 966,700
5000.00 2,416,725
10,000.00 4,833,450
20,000.00 9,666,900
50,000.00 24,167,275
100,000.00 48,334,550
200,000.00 96,669,100
500,000.00 241,672,750
1,000,000.00 483,345,500
2,000,000.00 966,690,975
5,000,000.00 2,416,727,450
NIO tỷ lệ
29 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ