Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupiah Indonesia và OmiseGO được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupiah Indonesia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho OmiseGO trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào OmiseGOs hoặc Indonesia Rupiahs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). The OmiseGO là tiền tệ không có nước. Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Ký hiệu OMG có thể được viết OMG. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the OmiseGO cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi IDR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMG có 14 chữ số có nghĩa.


IDR OMG
coinmill.com
10,000 0.75128
20,000 1.50255
50,000 3.75638
100,000 7.51276
200,000 15.02552
500,000 37.56379
1,000,000 75.12758
2,000,000 150.25517
5,000,000 375.63792
10,000,000 751.27585
20,000,000 1502.55170
50,000,000 3756.37925
100,000,000 7512.75850
200,000,000 15,025.51699
500,000,000 37,563.79248
1,000,000,000 75,127.58497
2,000,000,000 150,255.16993
IDR tỷ lệ
29 tháng Chín 2026
OMG IDR
coinmill.com
1.00000 13,300
2.00000 26,625
5.00000 66,550
10.00000 133,100
20.00000 266,225
50.00000 665,525
100.00000 1,331,075
200.00000 2,662,150
500.00000 6,655,350
1000.00000 13,310,700
2000.00000 26,621,375
5000.00000 66,553,450
10,000.00000 133,106,900
20,000.00000 266,213,800
50,000.00000 665,534,500
100,000.00000 1,331,069,000
200,000.00000 2,662,138,025
OMG tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ