Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupiah Indonesia và OmiseGO được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupiah Indonesia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho OmiseGO trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào OmiseGOs hoặc Indonesia Rupiahs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). The OmiseGO là tiền tệ không có nước. Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Ký hiệu OMG có thể được viết OMG. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the OmiseGO cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi IDR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMG có 12 chữ số có nghĩa.


IDR OMG
coinmill.com
10,000 0.50353
20,000 1.00705
50,000 2.51763
100,000 5.03526
200,000 10.07052
500,000 25.17631
1,000,000 50.35261
2,000,000 100.70522
5,000,000 251.76305
10,000,000 503.52611
20,000,000 1007.05222
50,000,000 2517.63055
100,000,000 5035.26110
200,000,000 10,070.52219
500,000,000 25,176.30548
1,000,000,000 50,352.61097
2,000,000,000 100,705.22194
IDR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
OMG IDR
coinmill.com
0.50000 9925
1.00000 19,850
2.00000 39,725
5.00000 99,300
10.00000 198,600
20.00000 397,200
50.00000 993,000
100.00000 1,986,000
200.00000 3,972,000
500.00000 9,929,975
1000.00000 19,859,950
2000.00000 39,719,875
5000.00000 99,299,725
10,000.00000 198,599,425
20,000.00000 397,198,875
50,000.00000 992,997,175
100,000.00000 1,985,994,325
OMG tỷ lệ
17 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ