Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupiah Indonesia và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupiah Indonesia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Indonesia Rupiahs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IDR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


IDR PHP
coinmill.com
10,000 42.39
20,000 84.79
50,000 211.96
100,000 423.93
200,000 847.85
500,000 2119.63
1,000,000 4239.26
2,000,000 8478.52
5,000,000 21,196.29
10,000,000 42,392.59
20,000,000 84,785.17
50,000,000 211,962.93
100,000,000 423,925.86
200,000,000 847,851.72
500,000,000 2,119,629.31
1,000,000,000 4,239,258.62
2,000,000,000 8,478,517.24
IDR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PHP IDR
coinmill.com
50.00 11,800
100.00 23,600
200.00 47,175
500.00 117,950
1000.00 235,900
2000.00 471,775
5000.00 1,179,450
10,000.00 2,358,900
20,000.00 4,717,800
50,000.00 11,794,525
100,000.00 23,589,025
200,000.00 47,178,050
500,000.00 117,945,150
1,000,000.00 235,890,300
2,000,000.00 471,780,600
5,000,000.00 1,179,451,525
10,000,000.00 2,358,903,025
PHP tỷ lệ
1 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ