Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupiah Indonesia và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupiah Indonesia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Indonesia Rupiahs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IDR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


IDR PHP
coinmill.com
10,000 40.84
20,000 81.68
50,000 204.20
100,000 408.39
200,000 816.79
500,000 2041.97
1,000,000 4083.94
2,000,000 8167.89
5,000,000 20,419.72
10,000,000 40,839.43
20,000,000 81,678.86
50,000,000 204,197.15
100,000,000 408,394.30
200,000,000 816,788.60
500,000,000 2,041,971.51
1,000,000,000 4,083,943.02
2,000,000,000 8,167,886.03
IDR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PHP IDR
coinmill.com
50.00 12,250
100.00 24,475
200.00 48,975
500.00 122,425
1000.00 244,850
2000.00 489,725
5000.00 1,224,300
10,000.00 2,448,625
20,000.00 4,897,225
50,000.00 12,243,075
100,000.00 24,486,150
200,000.00 48,972,275
500,000.00 122,430,700
1,000,000.00 244,861,400
2,000,000.00 489,722,800
5,000,000.00 1,224,307,000
10,000,000.00 2,448,614,000
PHP tỷ lệ
11 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ