Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupiah Indonesia và Serbia Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupiah Indonesia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Serbia Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Serbia dinar hoặc Indonesia Rupiahs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Dinar Serbia là tiền tệ Serbia (RS, Tỷ số giới tính khi sinh). Dinar Serbia còn được gọi là Serbe Dinar. Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dinar Serbia cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi IDR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RSD có 3 chữ số có nghĩa.


IDR RSD
coinmill.com
10,000 58.0
20,000 116.0
50,000 289.5
100,000 579.5
200,000 1158.5
500,000 2896.5
1,000,000 5793.0
2,000,000 11,586.0
5,000,000 28,965.0
10,000,000 57,929.5
20,000,000 115,859.0
50,000,000 289,648.0
100,000,000 579,296.0
200,000,000 1,158,591.5
500,000,000 2,896,479.0
1,000,000,000 5,792,957.5
2,000,000,000 11,585,915.5
IDR tỷ lệ
29 tháng Chín 2026
RSD IDR
coinmill.com
100.0 17,250
200.0 34,525
500.0 86,300
1000.0 172,625
2000.0 345,250
5000.0 863,125
10,000.0 1,726,225
20,000.0 3,452,475
50,000.0 8,631,175
100,000.0 17,262,350
200,000.0 34,524,675
500,000.0 86,311,700
1,000,000.0 172,623,400
2,000,000.0 345,246,775
5,000,000.0 863,116,950
10,000,000.0 1,726,233,900
20,000,000.0 3,452,467,775
RSD tỷ lệ
29 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ