Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupiah Indonesia và Rúp Nga được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupiah Indonesia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rúp Nga trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rúp Nga hoặc Indonesia Rupiahs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IDR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUB có 6 chữ số có nghĩa.


IDR RUB
coinmill.com
10,000 57.30
20,000 114.60
50,000 286.49
100,000 572.98
200,000 1145.96
500,000 2864.90
1,000,000 5729.80
2,000,000 11,459.60
5,000,000 28,649.00
10,000,000 57,297.99
20,000,000 114,595.98
50,000,000 286,489.95
100,000,000 572,979.90
200,000,000 1,145,959.80
500,000,000 2,864,899.51
1,000,000,000 5,729,799.02
2,000,000,000 11,459,598.05
IDR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
RUB IDR
coinmill.com
50.00 8725
100.00 17,450
200.00 34,900
500.00 87,275
1000.00 174,525
2000.00 349,050
5000.00 872,625
10,000.00 1,745,250
20,000.00 3,490,525
50,000.00 8,726,300
100,000.00 17,452,625
200,000.00 34,905,250
500,000.00 87,263,100
1,000,000.00 174,526,200
2,000,000.00 349,052,375
5,000,000.00 872,630,950
10,000,000.00 1,745,261,900
RUB tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ