Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupiah Indonesia và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupiah Indonesia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Indonesia Rupiahs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Ba 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IDR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


IDR SAR
coinmill.com
10,000 3
20,000 5
50,000 13
100,000 25
200,000 51
500,000 126
1,000,000 253
2,000,000 505
5,000,000 1263
10,000,000 2526
20,000,000 5052
50,000,000 12,630
100,000,000 25,260
200,000,000 50,520
500,000,000 126,300
1,000,000,000 252,599
2,000,000,000 505,198
IDR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SAR IDR
coinmill.com
2 7925
5 19,800
10 39,600
20 79,175
50 197,950
100 395,875
200 791,775
500 1,979,425
1000 3,958,850
2000 7,917,700
5000 19,794,225
10,000 39,588,450
20,000 79,176,875
50,000 197,942,200
100,000 395,884,375
200,000 791,768,775
500,000 1,979,421,925
SAR tỷ lệ
23 tháng Ba 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ