Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupiah Indonesia và Sudan Pound được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupiah Indonesia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sudan Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sudan Pounds hoặc Indonesia Rupiahs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi IDR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDG có 3 chữ số có nghĩa.


IDR SDG
coinmill.com
10,000 337.13
20,000 674.26
50,000 1685.66
100,000 3371.31
200,000 6742.62
500,000 16,856.56
1,000,000 33,713.11
2,000,000 67,426.23
5,000,000 168,565.57
10,000,000 337,131.15
20,000,000 674,262.30
50,000,000 1,685,655.74
100,000,000 3,371,311.48
200,000,000 6,742,622.95
500,000,000 16,856,557.38
1,000,000,000 33,713,114.75
2,000,000,000 67,426,229.51
IDR tỷ lệ
29 tháng Chín 2026
SDG IDR
coinmill.com
500.00 14,825
1000.00 29,650
2000.00 59,325
5000.00 148,300
10,000.00 296,625
20,000.00 593,250
50,000.00 1,483,100
100,000.00 2,966,200
200,000.00 5,932,400
500,000.00 14,831,025
1,000,000.00 29,662,050
2,000,000.00 59,324,100
5,000,000.00 148,310,225
10,000,000.00 296,620,475
20,000,000.00 593,240,950
50,000,000.00 1,483,102,350
100,000,000.00 2,966,204,725
SDG tỷ lệ
29 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ