Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupiah Indonesia và Quyền rút đặc biệt được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupiah Indonesia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Quyền rút đặc biệt trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Quyền rút tiền đặc biệt hoặc Indonesia Rupiahs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Quyền rút vốn đặc biệt cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IDR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDR có 6 chữ số có nghĩa.


IDR SDR
coinmill.com
10,000 0.41
20,000 0.82
50,000 2.06
100,000 4.11
200,000 8.23
500,000 20.57
1,000,000 41.13
2,000,000 82.26
5,000,000 205.65
10,000,000 411.30
20,000,000 822.60
50,000,000 2056.50
100,000,000 4113.00
200,000,000 8226.00
500,000,000 20,565.00
1,000,000,000 41,130.00
2,000,000,000 82,260.00
IDR tỷ lệ
29 tháng Chín 2026
SDR IDR
coinmill.com
0.50 12,150
1.00 24,325
2.00 48,625
5.00 121,575
10.00 243,125
20.00 486,275
50.00 1,215,650
100.00 2,431,325
200.00 4,862,625
500.00 12,156,575
1000.00 24,313,150
2000.00 48,626,300
5000.00 121,565,775
10,000.00 243,131,525
20,000.00 486,263,075
50,000.00 1,215,657,675
100,000.00 2,431,315,350
SDR tỷ lệ
29 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ