Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupiah Indonesia và Krona Thụy Điển được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupiah Indonesia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thụy Điển kronor hoặc Indonesia Rupiahs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IDR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


IDR SEK
coinmill.com
10,000 6.45
20,000 12.90
50,000 32.26
100,000 64.51
200,000 129.02
500,000 322.55
1,000,000 645.10
2,000,000 1290.21
5,000,000 3225.51
10,000,000 6451.03
20,000,000 12,902.05
50,000,000 32,255.13
100,000,000 64,510.26
200,000,000 129,020.52
500,000,000 322,551.29
1,000,000,000 645,102.58
2,000,000,000 1,290,205.16
IDR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SEK IDR
coinmill.com
5.00 7750
10.00 15,500
20.00 31,000
50.00 77,500
100.00 155,025
200.00 310,025
500.00 775,075
1000.00 1,550,150
2000.00 3,100,275
5000.00 7,750,700
10,000.00 15,501,400
20,000.00 31,002,825
50,000.00 77,507,050
100,000.00 155,014,100
200,000.00 310,028,225
500,000.00 775,070,525
1,000,000.00 1,550,141,075
SEK tỷ lệ
29 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ