Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupiah Indonesia và Krona Thụy Điển được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupiah Indonesia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thụy Điển kronor hoặc Indonesia Rupiahs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IDR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


IDR SEK
coinmill.com
10,000 5.57
20,000 11.14
50,000 27.86
100,000 55.72
200,000 111.44
500,000 278.61
1,000,000 557.22
2,000,000 1114.45
5,000,000 2786.11
10,000,000 5572.23
20,000,000 11,144.45
50,000,000 27,861.13
100,000,000 55,722.27
200,000,000 111,444.54
500,000,000 278,611.35
1,000,000,000 557,222.69
2,000,000,000 1,114,445.39
IDR tỷ lệ
29 tháng Chín 2026
SEK IDR
coinmill.com
5.00 8975
10.00 17,950
20.00 35,900
50.00 89,725
100.00 179,450
200.00 358,925
500.00 897,300
1000.00 1,794,625
2000.00 3,589,225
5000.00 8,973,075
10,000.00 17,946,150
20,000.00 35,892,300
50,000.00 89,730,725
100,000.00 179,461,475
200,000.00 358,922,925
500,000.00 897,307,325
1,000,000.00 1,794,614,625
SEK tỷ lệ
28 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ