El Salvidor Colon (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng đồng đô la Mỹ (USD) trên 01 Tháng Một 2001.
Một USD tương đương lên 8,75 SVC.

Rupiah Indonesia (IDR) và Đô la Mỹ (USD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupiah Indonesia và El Salvador Colon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupiah Indonesia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho El Salvador Colon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào El Salvador Colones hoặc Indonesia Rupiahs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). El Salvador Colon là tiền tệ El Salvador (SV, SLV). Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. El Salvador Colon được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái El Salvador Colon cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IDR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SVC có 6 chữ số có nghĩa.


IDR SVC
coinmill.com
10,000 6.00
20,000 12.05
50,000 30.05
100,000 60.15
200,000 120.30
500,000 300.70
1,000,000 601.45
2,000,000 1202.90
5,000,000 3007.20
10,000,000 6014.40
20,000,000 12,028.85
50,000,000 30,072.10
100,000,000 60,144.20
200,000,000 120,288.35
500,000,000 300,720.90
1,000,000,000 601,441.75
2,000,000,000 1,202,883.50
IDR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SVC IDR
coinmill.com
5.00 8325
10.00 16,625
20.00 33,250
50.00 83,125
100.00 166,275
200.00 332,525
500.00 831,325
1000.00 1,662,675
2000.00 3,325,350
5000.00 8,313,350
10,000.00 16,626,725
20,000.00 33,253,425
50,000.00 83,133,575
100,000.00 166,267,150
200,000.00 332,534,275
500,000.00 831,335,700
1,000,000.00 1,662,671,400
SVC tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ