Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupiah Indonesia và Bảng Syri được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupiah Indonesia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Syria Pounds hoặc Indonesia Rupiahs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi IDR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 3 chữ số có nghĩa.


IDR SYP
coinmill.com
10,000 68.50
20,000 137.00
50,000 342.75
100,000 685.50
200,000 1371.00
500,000 3427.50
1,000,000 6855.00
2,000,000 13,710.00
5,000,000 34,275.00
10,000,000 68,550.00
20,000,000 137,100.00
50,000,000 342,750.00
100,000,000 685,500.00
200,000,000 1,371,000.00
500,000,000 3,427,500.00
1,000,000,000 6,855,000.00
2,000,000,000 13,710,000.00
IDR tỷ lệ
29 tháng Chín 2026
SYP IDR
coinmill.com
100.00 14,600
200.00 29,175
500.00 72,950
1000.00 145,875
2000.00 291,750
5000.00 729,400
10,000.00 1,458,800
20,000.00 2,917,575
50,000.00 7,293,950
100,000.00 14,587,900
200,000.00 29,175,775
500,000.00 72,939,450
1,000,000.00 145,878,925
2,000,000.00 291,757,850
5,000,000.00 729,394,600
10,000,000.00 1,458,789,200
20,000,000.00 2,917,578,400
SYP tỷ lệ
29 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ