Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupiah Indonesia và Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupiah Indonesia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lia Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc Indonesia Rupiahs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi IDR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 3 chữ số có nghĩa.


IDR TRY
coinmill.com
10,000 27.42
20,000 54.84
50,000 137.10
100,000 274.20
200,000 548.40
500,000 1371.00
1,000,000 2742.00
2,000,000 5484.00
5,000,000 13,710.00
10,000,000 27,420.00
20,000,000 54,840.00
50,000,000 137,100.00
100,000,000 274,200.00
200,000,000 548,400.00
500,000,000 1,371,000.00
1,000,000,000 2,742,000.00
2,000,000,000 5,484,000.00
IDR tỷ lệ
29 tháng Chín 2026
TRY IDR
coinmill.com
50.00 18,225
100.00 36,475
200.00 72,950
500.00 182,350
1000.00 364,700
2000.00 729,400
5000.00 1,823,475
10,000.00 3,646,975
20,000.00 7,293,950
50,000.00 18,234,875
100,000.00 36,469,725
200,000.00 72,939,450
500,000.00 182,348,650
1,000,000.00 364,697,300
2,000,000.00 729,394,600
5,000,000.00 1,823,486,500
10,000,000.00 3,646,973,000
TRY tỷ lệ
29 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ