Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupiah Indonesia và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupiah Indonesia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Indonesia Rupiahs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Bảy 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi IDR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


IDR XAG
coinmill.com
10,000 0.046
20,000 0.093
50,000 0.232
100,000 0.464
200,000 0.927
500,000 2.318
1,000,000 4.636
2,000,000 9.273
5,000,000 23.182
10,000,000 46.365
20,000,000 92.729
50,000,000 231.823
100,000,000 463.646
200,000,000 927.292
500,000,000 2318.230
1,000,000,000 4636.460
2,000,000,000 9272.920
IDR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
XAG IDR
coinmill.com
0.050 10,775
0.100 21,575
0.200 43,125
0.500 107,850
1.000 215,675
2.000 431,375
5.000 1,078,400
10.000 2,156,825
20.000 4,313,625
50.000 10,784,100
100.000 21,568,175
200.000 43,136,350
500.000 107,840,900
1000.000 215,681,775
2000.000 431,363,550
5000.000 1,078,408,900
10,000.000 2,156,817,800
XAG tỷ lệ
14 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ