Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupiah Indonesia và Ounce nhôm được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Hai 2023.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupiah Indonesia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce nhôm trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce nhôm hoặc Indonesia Rupiahs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 13 Tháng Một 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng Chín 2021 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi IDR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


IDR XAL
coinmill.com
10,000 0.00
20,000 0.00
50,000 0.00
100,000 0.00
200,000 0.00
500,000 0.01
1,000,000 0.02
2,000,000 0.04
5,000,000 0.09
10,000,000 0.18
20,000,000 0.36
50,000,000 0.89
100,000,000 1.79
200,000,000 3.57
500,000,000 8.93
1,000,000,000 17.87
2,000,000,000 35.74
IDR tỷ lệ
13 Tháng Một 2023
XAL IDR
coinmill.com
0.00 11,200
0.00 27,975
0.00 55,950
0.00 111,925
0.01 279,800
0.01 559,625
0.02 1,119,225
0.05 2,798,075
0.10 5,596,150
0.20 11,192,325
0.50 27,980,800
1.00 55,961,625
2.00 111,923,225
5.00 279,808,075
10.00 559,616,175
20.00 1,119,232,350
50.00 2,798,080,850
XAL tỷ lệ
6 tháng Chín 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ