Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupiah Indonesia và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupiah Indonesia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Indonesia Rupiahs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi IDR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


IDR XAU
coinmill.com
10,000 2351.226
20,000 4702.452
50,000 11,756.131
100,000 23,512.262
200,000 47,024.524
500,000 117,561.310
1,000,000 235,122.620
2,000,000 470,245.241
5,000,000 1,175,613.102
10,000,000 2,351,226.205
20,000,000 4,702,452.410
50,000,000 11,756,131.024
100,000,000 23,512,262.048
200,000,000 47,024,524.095
500,000,000 117,561,310.238
1,000,000,000 235,122,620.477
2,000,000,000 470,245,240.954
IDR tỷ lệ
29 tháng Chín 2026
XAU IDR
coinmill.com
5000.000 21,275
10,000.000 42,525
20,000.000 85,050
50,000.000 212,650
100,000.000 425,300
200,000.000 850,625
500,000.000 2,126,550
1,000,000.000 4,253,100
2,000,000.000 8,506,200
5,000,000.000 21,265,500
10,000,000.000 42,531,000
20,000,000.000 85,062,000
50,000,000.000 212,655,000
100,000,000.000 425,310,000
200,000,000.000 850,619,975
500,000,000.000 2,126,549,975
1,000,000,000.000 4,253,099,925
XAU tỷ lệ
29 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ