Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupiah Indonesia và East Caribê Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupiah Indonesia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho East Caribê Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đông Caribê đô la hoặc Indonesia Rupiahs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi IDR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


IDR XCD
coinmill.com
10,000 1.53
20,000 3.05
50,000 7.64
100,000 15.27
200,000 30.55
500,000 76.37
1,000,000 152.74
2,000,000 305.48
5,000,000 763.70
10,000,000 1527.41
20,000,000 3054.81
50,000,000 7637.04
100,000,000 15,274.07
200,000,000 30,548.15
500,000,000 76,370.37
1,000,000,000 152,740.74
2,000,000,000 305,481.48
IDR tỷ lệ
5 tháng Mười 2026
XCD IDR
coinmill.com
2.00 13,100
5.00 32,725
10.00 65,475
20.00 130,950
50.00 327,350
100.00 654,700
200.00 1,309,400
500.00 3,273,525
1000.00 6,547,050
2000.00 13,094,075
5000.00 32,735,200
10,000.00 65,470,425
20,000.00 130,940,825
50,000.00 327,352,075
100,000.00 654,704,175
200,000.00 1,309,408,350
500,000.00 3,273,520,850
XCD tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ