Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupiah Indonesia và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupiah Indonesia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Indonesia Rupiahs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi IDR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


IDR XEM
coinmill.com
10,000 11.571
20,000 23.142
50,000 57.855
100,000 115.709
200,000 231.418
500,000 578.546
1,000,000 1157.091
2,000,000 2314.182
5,000,000 5785.455
10,000,000 11,570.910
20,000,000 23,141.821
50,000,000 57,854.552
100,000,000 115,709.103
200,000,000 231,418.207
500,000,000 578,545.517
1,000,000,000 1,157,091.034
2,000,000,000 2,314,182.069
IDR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
XEM IDR
coinmill.com
10.000 8650
20.000 17,275
50.000 43,200
100.000 86,425
200.000 172,850
500.000 432,125
1000.000 864,225
2000.000 1,728,475
5000.000 4,321,175
10,000.000 8,642,350
20,000.000 17,284,725
50,000.000 43,211,800
100,000.000 86,423,625
200,000.000 172,847,250
500,000.000 432,118,125
1,000,000.000 864,236,225
2,000,000.000 1,728,472,475
XEM tỷ lệ
17 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ