Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupiah Indonesia và Stellar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupiah Indonesia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Stellar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Stellars hoặc Indonesia Rupiahs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). The Stellar là tiền tệ không có nước. Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Ký hiệu XLM có thể được viết XLM. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Stellar cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi IDR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XLM có 15 chữ số có nghĩa.


IDR XLM
coinmill.com
10,000 6.198
20,000 12.397
50,000 30.991
100,000 61.983
200,000 123.966
500,000 309.914
1,000,000 619.828
2,000,000 1239.655
5,000,000 3099.138
10,000,000 6198.276
20,000,000 12,396.551
50,000,000 30,991.378
100,000,000 61,982.757
200,000,000 123,965.513
500,000,000 309,913.783
1,000,000,000 619,827.565
2,000,000,000 1,239,655.131
IDR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XLM IDR
coinmill.com
5.000 8075
10.000 16,125
20.000 32,275
50.000 80,675
100.000 161,325
200.000 322,675
500.000 806,675
1000.000 1,613,350
2000.000 3,226,700
5000.000 8,066,750
10,000.000 16,133,525
20,000.000 32,267,050
50,000.000 80,667,600
100,000.000 161,335,200
200,000.000 322,670,375
500,000.000 806,675,975
1,000,000.000 1,613,351,925
XLM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ