Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupiah Indonesia và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupiah Indonesia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Indonesia Rupiahs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IDR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


IDR XOF
coinmill.com
10,000 386
20,000 773
50,000 1932
100,000 3863
200,000 7726
500,000 19,315
1,000,000 38,631
2,000,000 77,262
5,000,000 193,155
10,000,000 386,310
20,000,000 772,620
50,000,000 1,931,549
100,000,000 3,863,098
200,000,000 7,726,195
500,000,000 19,315,488
1,000,000,000 38,630,976
2,000,000,000 77,261,953
IDR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XOF IDR
coinmill.com
500 12,950
1000 25,875
2000 51,775
5000 129,425
10,000 258,850
20,000 517,725
50,000 1,294,300
100,000 2,588,600
200,000 5,177,200
500,000 12,942,975
1,000,000 25,885,950
2,000,000 51,771,925
5,000,000 129,429,800
10,000,000 258,859,625
20,000,000 517,719,250
50,000,000 1,294,298,125
100,000,000 2,588,596,225
XOF tỷ lệ
12 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ