Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupiah Indonesia và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupiah Indonesia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Indonesia Rupiahs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IDR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


IDR XOF
coinmill.com
10,000 391
20,000 782
50,000 1956
100,000 3912
200,000 7825
500,000 19,561
1,000,000 39,123
2,000,000 78,245
5,000,000 195,613
10,000,000 391,227
20,000,000 782,454
50,000,000 1,956,134
100,000,000 3,912,268
200,000,000 7,824,536
500,000,000 19,561,341
1,000,000,000 39,122,682
2,000,000,000 78,245,365
IDR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XOF IDR
coinmill.com
500 12,775
1000 25,550
2000 51,125
5000 127,800
10,000 255,600
20,000 511,200
50,000 1,278,025
100,000 2,556,050
200,000 5,112,125
500,000 12,780,300
1,000,000 25,560,625
2,000,000 51,121,250
5,000,000 127,803,100
10,000,000 255,606,200
20,000,000 511,212,400
50,000,000 1,278,030,975
100,000,000 2,556,061,950
XOF tỷ lệ
14 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ