Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupiah Indonesia và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupiah Indonesia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Indonesia Rupiahs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi IDR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


IDR XPD
coinmill.com
10,000 0.001
20,000 0.001
50,000 0.003
100,000 0.006
200,000 0.012
500,000 0.029
1,000,000 0.059
2,000,000 0.118
5,000,000 0.294
10,000,000 0.588
20,000,000 1.176
50,000,000 2.940
100,000,000 5.879
200,000,000 11.758
500,000,000 29.396
1,000,000,000 58.792
2,000,000,000 117.585
IDR tỷ lệ
29 tháng Chín 2026
XPD IDR
coinmill.com
0.001 17,000
0.002 34,025
0.005 85,050
0.010 170,100
0.020 340,175
0.050 850,450
0.100 1,700,900
0.200 3,401,800
0.500 8,504,500
1.000 17,009,000
2.000 34,018,000
5.000 85,044,975
10.000 170,089,950
20.000 340,179,925
50.000 850,449,800
100.000 1,700,899,575
200.000 3,401,799,175
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ