Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupiah Indonesia và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupiah Indonesia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Indonesia Rupiahs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi IDR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


IDR XPT
coinmill.com
10,000 963.661
20,000 1927.321
50,000 4818.303
100,000 9636.606
200,000 19,273.213
500,000 48,183.032
1,000,000 96,366.065
2,000,000 192,732.129
5,000,000 481,830.323
10,000,000 963,660.645
20,000,000 1,927,321.291
50,000,000 4,818,303.226
100,000,000 9,636,606.453
200,000,000 19,273,212.905
500,000,000 48,183,032.263
1,000,000,000 96,366,064.525
2,000,000,000 192,732,129.050
IDR tỷ lệ
29 tháng Chín 2026
XPT IDR
coinmill.com
1000.000 10,375
2000.000 20,750
5000.000 51,875
10,000.000 103,775
20,000.000 207,550
50,000.000 518,850
100,000.000 1,037,700
200,000.000 2,075,425
500,000.000 5,188,550
1,000,000.000 10,377,100
2,000,000.000 20,754,200
5,000,000.000 51,885,475
10,000,000.000 103,770,975
20,000,000.000 207,541,950
50,000,000.000 518,854,850
100,000,000.000 1,037,709,700
200,000,000.000 2,075,419,400
XPT tỷ lệ
29 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ