Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupiah Indonesia và Zeitcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupiah Indonesia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zeitcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Zeitcoins hoặc Indonesia Rupiahs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). The Zeitcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Ký hiệu ZTC có thể được viết ZTC. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Zeitcoin cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi IDR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZTC có 12 chữ số có nghĩa.


IDR ZTC
coinmill.com
10,000 65,240
20,000 130,480
50,000 326,190
100,000 652,380
200,000 1,304,750
500,000 3,261,880
1,000,000 6,523,760
2,000,000 13,047,530
5,000,000 32,618,820
10,000,000 65,237,630
20,000,000 130,475,260
50,000,000 326,188,150
100,000,000 652,376,310
200,000,000 1,304,752,610
500,000,000 3,261,881,530
1,000,000,000 6,523,763,070
2,000,000,000 13,047,526,140
IDR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
ZTC IDR
coinmill.com
50,000 7675
100,000 15,325
200,000 30,650
500,000 76,650
1,000,000 153,275
2,000,000 306,575
5,000,000 766,425
10,000,000 1,532,850
20,000,000 3,065,725
50,000,000 7,664,300
100,000,000 15,328,575
200,000,000 30,657,150
500,000,000 76,642,875
1,000,000,000 153,285,775
2,000,000,000 306,571,525
5,000,000,000 766,428,825
10,000,000,000 1,532,857,625
ZTC tỷ lệ
16 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ