Đồng bảng Ireland (IEP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 0.787564 IEP.

Euro (EUR) và Novacoin (NVC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ailen Pound và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ailen Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Ailen Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng bảng Ireland là tiền tệ Ireland (IE, IRL). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ireland cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi IEP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


IEP NVC
coinmill.com
0.50 2.50265
1.00 5.00530
2.00 10.01059
5.00 25.02648
10.00 50.05296
20.00 100.10593
50.00 250.26481
100.00 500.52963
200.00 1001.05926
500.00 2502.64814
1000.00 5005.29628
2000.00 10,010.59256
5000.00 25,026.48139
10,000.00 50,052.96278
20,000.00 100,105.92557
50,000.00 250,264.81392
100,000.00 500,529.62785
IEP tỷ lệ
9 tháng Hai 2026
NVC IEP
coinmill.com
2.00000 0.40
5.00000 1.00
10.00000 2.00
20.00000 4.00
50.00000 9.99
100.00000 19.98
200.00000 39.96
500.00000 99.89
1000.00000 199.79
2000.00000 399.58
5000.00000 998.94
10,000.00000 1997.88
20,000.00000 3995.77
50,000.00000 9989.42
100,000.00000 19,978.84
200,000.00000 39,957.67
500,000.00000 99,894.19
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ