Đồng bảng Ireland (IEP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 0.787564 IEP.

Euro (EUR) và Novacoin (NVC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ailen Pound và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ailen Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Ailen Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng bảng Ireland là tiền tệ Ireland (IE, IRL). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ireland cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi IEP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


IEP NVC
coinmill.com
0.50 2.44215
1.00 4.88429
2.00 9.76859
5.00 24.42147
10.00 48.84294
20.00 97.68588
50.00 244.21470
100.00 488.42940
200.00 976.85881
500.00 2442.14702
1000.00 4884.29404
2000.00 9768.58808
5000.00 24,421.47019
10,000.00 48,842.94039
20,000.00 97,685.88077
50,000.00 244,214.70193
100,000.00 488,429.40386
IEP tỷ lệ
16 tháng Bảy 2026
NVC IEP
coinmill.com
2.00000 0.41
5.00000 1.02
10.00000 2.05
20.00000 4.09
50.00000 10.24
100.00000 20.47
200.00000 40.95
500.00000 102.37
1000.00000 204.74
2000.00000 409.48
5000.00000 1023.69
10,000.00000 2047.38
20,000.00000 4094.76
50,000.00000 10,236.89
100,000.00000 20,473.79
200,000.00000 40,947.58
500,000.00000 102,368.94
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ