Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Iraq Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iraq Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iraq dinar hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IQD có 4 chữ số có nghĩa.


ILS IQD
coinmill.com
2.00 1000
5.00 2000
10.00 4500
20.00 8500
50.00 21,500
100.00 43,000
200.00 85,500
500.00 214,500
1000.00 428,500
2000.00 857,500
5000.00 2,143,500
10,000.00 4,286,500
20,000.00 8,573,000
50,000.00 21,432,500
100,000.00 42,865,000
200,000.00 85,730,000
500,000.00 214,325,500
ILS tỷ lệ
9 tháng Sáu 2026
IQD ILS
coinmill.com
1000 2.33
2000 4.67
5000 11.66
10,000 23.33
20,000 46.66
50,000 116.65
100,000 233.29
200,000 466.58
500,000 1166.45
1,000,000 2332.90
2,000,000 4665.80
5,000,000 11,664.50
10,000,000 23,329.01
20,000,000 46,658.01
50,000,000 116,645.04
100,000,000 233,290.07
200,000,000 466,580.14
IQD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ