Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Iran Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran rials hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa.


ILS IRR
coinmill.com
2.00 25,885
5.00 64,720
10.00 129,435
20.00 258,875
50.00 647,185
100.00 1,294,370
200.00 2,588,745
500.00 6,471,860
1000.00 12,943,720
2000.00 25,887,445
5000.00 64,718,610
10,000.00 129,437,220
20,000.00 258,874,445
50,000.00 647,186,110
100,000.00 1,294,372,220
200,000.00 2,588,744,445
500,000.00 6,471,861,110
ILS tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
IRR ILS
coinmill.com
50,000 3.86
100,000 7.73
200,000 15.45
500,000 38.63
1,000,000 77.26
2,000,000 154.52
5,000,000 386.29
10,000,000 772.58
20,000,000 1545.15
50,000,000 3862.88
100,000,000 7725.75
200,000,000 15,451.51
500,000,000 38,628.76
1,000,000,000 77,257.53
2,000,000,000 154,515.06
5,000,000,000 386,287.65
10,000,000,000 772,575.29
IRR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ