Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Iran Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran rials hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa.


ILS IRR
coinmill.com
2.00 1,205,875
5.00 3,014,690
10.00 6,029,385
20.00 12,058,770
50.00 30,146,925
100.00 60,293,845
200.00 120,587,690
500.00 301,469,230
1000.00 602,938,460
2000.00 1,205,876,925
5000.00 3,014,692,310
10,000.00 6,029,384,615
20,000.00 12,058,769,230
50,000.00 30,146,923,075
100,000.00 60,293,846,155
200,000.00 120,587,692,310
500,000.00 301,469,230,770
ILS tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
IRR ILS
coinmill.com
1,000,000 1.66
2,000,000 3.32
5,000,000 8.29
10,000,000 16.59
20,000,000 33.17
50,000,000 82.93
100,000,000 165.85
200,000,000 331.71
500,000,000 829.27
1,000,000,000 1658.54
2,000,000,000 3317.09
5,000,000,000 8292.72
10,000,000,000 16,585.44
20,000,000,000 33,170.88
50,000,000,000 82,927.20
100,000,000,000 165,854.41
200,000,000,000 331,708.81
IRR tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ