Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Iran Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran rials hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa.


ILS IRR
coinmill.com
2.00 26,215
5.00 65,535
10.00 131,070
20.00 262,140
50.00 655,350
100.00 1,310,700
200.00 2,621,400
500.00 6,553,500
1000.00 13,107,000
2000.00 26,214,000
5000.00 65,535,000
10,000.00 131,070,000
20,000.00 262,140,000
50,000.00 655,350,000
100,000.00 1,310,700,000
200,000.00 2,621,400,000
500,000.00 6,553,500,000
ILS tỷ lệ
19 tháng Ba 2026
IRR ILS
coinmill.com
50,000 3.81
100,000 7.63
200,000 15.26
500,000 38.15
1,000,000 76.30
2,000,000 152.59
5,000,000 381.48
10,000,000 762.95
20,000,000 1525.90
50,000,000 3814.76
100,000,000 7629.51
200,000,000 15,259.02
500,000,000 38,147.55
1,000,000,000 76,295.11
2,000,000,000 152,590.22
5,000,000,000 381,475.55
10,000,000,000 762,951.09
IRR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ