Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Iran Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran rials hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa.


ILS IRR
coinmill.com
2.00 909,485
5.00 2,273,710
10.00 4,547,415
20.00 9,094,830
50.00 22,737,075
100.00 45,474,150
200.00 90,948,300
500.00 227,370,755
1000.00 454,741,510
2000.00 909,483,020
5000.00 2,273,707,545
10,000.00 4,547,415,095
20,000.00 9,094,830,190
50,000.00 22,737,075,470
100,000.00 45,474,150,945
200,000.00 90,948,301,885
500,000.00 227,370,754,715
ILS tỷ lệ
16 tháng Chín 2026
IRR ILS
coinmill.com
1,000,000 2.20
2,000,000 4.40
5,000,000 11.00
10,000,000 21.99
20,000,000 43.98
50,000,000 109.95
100,000,000 219.91
200,000,000 439.81
500,000,000 1099.53
1,000,000,000 2199.05
2,000,000,000 4398.10
5,000,000,000 10,995.26
10,000,000,000 21,990.52
20,000,000,000 43,981.03
50,000,000,000 109,952.58
100,000,000,000 219,905.15
200,000,000,000 439,810.30
IRR tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ