Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Krona Iceland được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Iceland Kronur hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ISK có 5 chữ số có nghĩa.


ILS ISK
coinmill.com
2.00 91
5.00 228
10.00 455
20.00 910
50.00 2275
100.00 4551
200.00 9101
500.00 22,754
1000.00 45,507
2000.00 91,014
5000.00 227,535
10,000.00 455,071
20,000.00 910,142
50,000.00 2,275,355
100,000.00 4,550,709
200,000.00 9,101,419
500,000.00 22,753,547
ILS tỷ lệ
23 tháng Tư 2026
ISK ILS
coinmill.com
100 2.20
200 4.39
500 10.99
1000 21.97
2000 43.95
5000 109.87
10,000 219.75
20,000 439.49
50,000 1098.73
100,000 2197.46
200,000 4394.92
500,000 10,987.30
1,000,000 21,974.60
2,000,000 43,949.19
5,000,000 109,872.98
10,000,000 219,745.96
20,000,000 439,491.91
ISK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ