Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Ixcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ixcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ixcoins hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The Ixcoin là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu IXC có thể được viết IXC. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Ixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Bảy 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IXC có 12 chữ số có nghĩa.


ILS IXC
coinmill.com
2.00 3.140
5.00 7.850
10.00 15.700
20.00 31.401
50.00 78.502
100.00 157.005
200.00 314.009
500.00 785.023
1000.00 1570.046
2000.00 3140.092
5000.00 7850.230
10,000.00 15,700.460
20,000.00 31,400.920
50,000.00 78,502.300
100,000.00 157,004.599
200,000.00 314,009.198
500,000.00 785,022.995
ILS tỷ lệ
20 tháng Năm 2026
IXC ILS
coinmill.com
5.000 3.18
10.000 6.37
20.000 12.74
50.000 31.85
100.000 63.69
200.000 127.38
500.000 318.46
1000.000 636.92
2000.000 1273.85
5000.000 3184.62
10,000.000 6369.24
20,000.000 12,738.48
50,000.000 31,846.20
100,000.000 63,692.40
200,000.000 127,384.80
500,000.000 318,462.01
1,000,000.000 636,924.02
IXC tỷ lệ
12 tháng Bảy 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ