Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Ixcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ixcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ixcoins hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The Ixcoin là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu IXC có thể được viết IXC. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Ixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Bảy 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IXC có 12 chữ số có nghĩa.


ILS IXC
coinmill.com
2.00 2.906
5.00 7.265
10.00 14.530
20.00 29.061
50.00 72.652
100.00 145.304
200.00 290.607
500.00 726.518
1000.00 1453.037
2000.00 2906.073
5000.00 7265.183
10,000.00 14,530.366
20,000.00 29,060.731
50,000.00 72,651.828
100,000.00 145,303.656
200,000.00 290,607.312
500,000.00 726,518.280
ILS tỷ lệ
30 tháng Ba 2026
IXC ILS
coinmill.com
5.000 3.44
10.000 6.88
20.000 13.76
50.000 34.41
100.000 68.82
200.000 137.64
500.000 344.11
1000.000 688.21
2000.000 1376.43
5000.000 3441.07
10,000.000 6882.14
20,000.000 13,764.28
50,000.000 34,410.70
100,000.000 68,821.39
200,000.000 137,642.79
500,000.000 344,106.96
1,000,000.000 688,213.93
IXC tỷ lệ
12 tháng Bảy 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ