Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 4 chữ số có nghĩa.


ILS KHR
coinmill.com
2.00 2700
5.00 6800
10.00 13,700
20.00 27,300
50.00 68,300
100.00 136,700
200.00 273,400
500.00 683,500
1000.00 1,366,900
2000.00 2,733,900
5000.00 6,834,600
10,000.00 13,669,300
20,000.00 27,338,500
50,000.00 68,346,300
100,000.00 136,692,600
200,000.00 273,385,100
500,000.00 683,462,800
ILS tỷ lệ
17 tháng Sáu 2026
KHR ILS
coinmill.com
5000 3.66
10,000 7.32
20,000 14.63
50,000 36.58
100,000 73.16
200,000 146.31
500,000 365.78
1,000,000 731.57
2,000,000 1463.14
5,000,000 3657.84
10,000,000 7315.69
20,000,000 14,631.37
50,000,000 36,578.44
100,000,000 73,156.87
200,000,000 146,313.74
500,000,000 365,784.36
1,000,000,000 731,568.71
KHR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ