Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 4 chữ số có nghĩa.


ILS KHR
coinmill.com
2.00 2700
5.00 6800
10.00 13,600
20.00 27,100
50.00 67,800
100.00 135,600
200.00 271,100
500.00 677,800
1000.00 1,355,600
2000.00 2,711,300
5000.00 6,778,200
10,000.00 13,556,300
20,000.00 27,112,700
50,000.00 67,781,700
100,000.00 135,563,500
200,000.00 271,126,900
500,000.00 677,817,300
ILS tỷ lệ
4 tháng Năm 2026
KHR ILS
coinmill.com
2000 1.48
5000 3.69
10,000 7.38
20,000 14.75
50,000 36.88
100,000 73.77
200,000 147.53
500,000 368.83
1,000,000 737.66
2,000,000 1475.32
5,000,000 3688.31
10,000,000 7376.62
20,000,000 14,753.24
50,000,000 36,883.10
100,000,000 73,766.19
200,000,000 147,532.38
500,000,000 368,830.96
KHR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ