Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 4 chữ số có nghĩa.


ILS KHR
coinmill.com
2.00 2600
5.00 6500
10.00 12,900
20.00 25,800
50.00 64,500
100.00 129,100
200.00 258,100
500.00 645,300
1000.00 1,290,600
2000.00 2,581,200
5000.00 6,453,100
10,000.00 12,906,200
20,000.00 25,812,500
50,000.00 64,531,200
100,000.00 129,062,400
200,000.00 258,124,700
500,000.00 645,311,800
ILS tỷ lệ
19 tháng Ba 2026
KHR ILS
coinmill.com
5000 3.87
10,000 7.75
20,000 15.50
50,000 38.74
100,000 77.48
200,000 154.96
500,000 387.41
1,000,000 774.82
2,000,000 1549.64
5,000,000 3874.10
10,000,000 7748.19
20,000,000 15,496.38
50,000,000 38,740.96
100,000,000 77,481.92
200,000,000 154,963.84
500,000,000 387,409.61
1,000,000,000 774,819.22
KHR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ