Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Kip Lào được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kip Lào trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lao Kips hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Kip Lào là tiền tệ Lào (Dân chủ nhân dân Lào, LA, LÀO). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu LAK có thể được viết KN. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Kip Lào được chia thành 100 at. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Kip Lào cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LAK có 5 chữ số có nghĩa.


ILS LAK
coinmill.com
2.00 11,500
5.00 29,000
10.00 58,500
20.00 116,500
50.00 291,500
100.00 582,500
200.00 1,165,500
500.00 2,913,500
1000.00 5,827,500
2000.00 11,655,000
5000.00 29,137,000
10,000.00 58,274,000
20,000.00 116,548,500
50,000.00 291,370,500
100,000.00 582,741,500
200,000.00 1,165,482,500
500,000.00 2,913,706,500
ILS tỷ lệ
23 tháng Tư 2026
LAK ILS
coinmill.com
10,000 1.72
20,000 3.43
50,000 8.58
100,000 17.16
200,000 34.32
500,000 85.80
1,000,000 171.60
2,000,000 343.21
5,000,000 858.01
10,000,000 1716.03
20,000,000 3432.05
50,000,000 8580.14
100,000,000 17,160.27
200,000,000 34,320.55
500,000,000 85,801.37
1,000,000,000 171,602.74
2,000,000,000 343,205.49
LAK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ