Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Kip Lào được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kip Lào trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lao Kips hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Kip Lào là tiền tệ Lào (Dân chủ nhân dân Lào, LA, LÀO). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu LAK có thể được viết KN. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Kip Lào được chia thành 100 at. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Kip Lào cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LAK có 5 chữ số có nghĩa.


ILS LAK
coinmill.com
2.00 11,500
5.00 29,000
10.00 57,500
20.00 115,500
50.00 288,500
100.00 577,500
200.00 1,155,000
500.00 2,887,000
1000.00 5,774,000
2000.00 11,548,000
5000.00 28,870,500
10,000.00 57,741,000
20,000.00 115,481,500
50,000.00 288,704,000
100,000.00 577,408,000
200,000.00 1,154,815,500
500,000.00 2,887,039,000
ILS tỷ lệ
23 tháng Bảy 2026
LAK ILS
coinmill.com
10,000 1.73
20,000 3.46
50,000 8.66
100,000 17.32
200,000 34.64
500,000 86.59
1,000,000 173.19
2,000,000 346.38
5,000,000 865.94
10,000,000 1731.88
20,000,000 3463.76
50,000,000 8659.39
100,000,000 17,318.78
200,000,000 34,637.56
500,000,000 86,593.91
1,000,000,000 173,187.81
2,000,000,000 346,375.63
LAK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ