Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Sri Lanka Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupees hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 3 chữ số có nghĩa.


ILS LKR
coinmill.com
2.00 181
5.00 452
10.00 904
20.00 1808
50.00 4520
100.00 9039
200.00 18,079
500.00 45,197
1000.00 90,393
2000.00 180,786
5000.00 451,966
10,000.00 903,931
20,000.00 1,807,862
50,000.00 4,519,655
100,000.00 9,039,310
200,000.00 18,078,621
500,000.00 45,196,552
ILS tỷ lệ
19 tháng Ba 2026
LKR ILS
coinmill.com
200 2.21
500 5.53
1000 11.06
2000 22.13
5000 55.31
10,000 110.63
20,000 221.26
50,000 553.14
100,000 1106.28
200,000 2212.56
500,000 5531.40
1,000,000 11,062.79
2,000,000 22,125.58
5,000,000 55,313.95
10,000,000 110,627.91
20,000,000 221,255.82
50,000,000 553,139.54
LKR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ