Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Sri Lanka Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupees hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa.


ILS LKR
coinmill.com
2.00 214
5.00 534
10.00 1068
20.00 2136
50.00 5340
100.00 10,679
200.00 21,359
500.00 53,397
1000.00 106,794
2000.00 213,588
5000.00 533,971
10,000.00 1,067,941
20,000.00 2,135,883
50,000.00 5,339,707
100,000.00 10,679,414
200,000.00 21,358,829
500,000.00 53,397,072
ILS tỷ lệ
22 tháng Mười 2026
LKR ILS
coinmill.com
200 1.87
500 4.68
1000 9.36
2000 18.73
5000 46.82
10,000 93.64
20,000 187.28
50,000 468.19
100,000 936.38
200,000 1872.76
500,000 4681.90
1,000,000 9363.81
2,000,000 18,727.62
5,000,000 46,819.05
10,000,000 93,638.09
20,000,000 187,276.19
50,000,000 468,190.46
LKR tỷ lệ
22 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ