Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Sri Lanka Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupees hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 3 chữ số có nghĩa.


ILS LKR
coinmill.com
2.00 179
5.00 446
10.00 893
20.00 1785
50.00 4463
100.00 8927
200.00 17,853
500.00 44,634
1000.00 89,267
2000.00 178,534
5000.00 446,335
10,000.00 892,670
20,000.00 1,785,341
50,000.00 4,463,352
100,000.00 8,926,705
200,000.00 17,853,410
500,000.00 44,633,525
ILS tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
LKR ILS
coinmill.com
200 2.24
500 5.60
1000 11.20
2000 22.40
5000 56.01
10,000 112.02
20,000 224.05
50,000 560.12
100,000 1120.23
200,000 2240.47
500,000 5601.17
1,000,000 11,202.34
2,000,000 22,404.68
5,000,000 56,011.71
10,000,000 112,023.42
20,000,000 224,046.84
50,000,000 560,117.09
LKR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ