Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và MaxCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho MaxCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào MaxCoins hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The MaxCoin là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu MAX có thể được viết MAX. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the MaxCoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MAX có 12 chữ số có nghĩa.


ILS MAX
coinmill.com
2.00 243.484
5.00 608.710
10.00 1217.419
20.00 2434.839
50.00 6087.097
100.00 12,174.193
200.00 24,348.387
500.00 60,870.967
1000.00 121,741.934
2000.00 243,483.869
5000.00 608,709.672
10,000.00 1,217,419.344
20,000.00 2,434,838.689
50,000.00 6,087,096.722
100,000.00 12,174,193.443
200,000.00 24,348,386.886
500,000.00 60,870,967.215
ILS tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
MAX ILS
coinmill.com
200.000 1.64
500.000 4.11
1000.000 8.21
2000.000 16.43
5000.000 41.07
10,000.000 82.14
20,000.000 164.28
50,000.000 410.70
100,000.000 821.41
200,000.000 1642.82
500,000.000 4107.05
1,000,000.000 8214.10
2,000,000.000 16,428.19
5,000,000.000 41,070.48
10,000,000.000 82,140.97
20,000,000.000 164,281.93
50,000,000.000 410,704.83
MAX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ