Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và MaxCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Tám 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho MaxCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào MaxCoins hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The MaxCoin là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu MAX có thể được viết MAX. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Tám 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the MaxCoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MAX có 12 chữ số có nghĩa.


ILS MAX
coinmill.com
2.00 221.228
5.00 553.070
10.00 1106.141
20.00 2212.282
50.00 5530.705
100.00 11,061.409
200.00 22,122.818
500.00 55,307.046
1000.00 110,614.091
2000.00 221,228.182
5000.00 553,070.456
10,000.00 1,106,140.912
20,000.00 2,212,281.824
50,000.00 5,530,704.559
100,000.00 11,061,409.118
200,000.00 22,122,818.236
500,000.00 55,307,045.590
ILS tỷ lệ
28 tháng Tám 2025
MAX ILS
coinmill.com
200.000 1.81
500.000 4.52
1000.000 9.04
2000.000 18.08
5000.000 45.20
10,000.000 90.40
20,000.000 180.81
50,000.000 452.02
100,000.000 904.04
200,000.000 1808.09
500,000.000 4520.22
1,000,000.000 9040.44
2,000,000.000 18,080.88
5,000,000.000 45,202.20
10,000,000.000 90,404.40
20,000,000.000 180,808.79
50,000,000.000 452,021.98
MAX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ