Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và MaxCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho MaxCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào MaxCoins hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The MaxCoin là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu MAX có thể được viết MAX. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the MaxCoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MAX có 12 chữ số có nghĩa.


ILS MAX
coinmill.com
2.00 249.883
5.00 624.708
10.00 1249.416
20.00 2498.831
50.00 6247.078
100.00 12,494.157
200.00 24,988.314
500.00 62,470.784
1000.00 124,941.568
2000.00 249,883.135
5000.00 624,707.838
10,000.00 1,249,415.677
20,000.00 2,498,831.354
50,000.00 6,247,078.385
100,000.00 12,494,156.769
200,000.00 24,988,313.538
500,000.00 62,470,783.846
ILS tỷ lệ
16 tháng Tám 2026
MAX ILS
coinmill.com
200.000 1.60
500.000 4.00
1000.000 8.00
2000.000 16.01
5000.000 40.02
10,000.000 80.04
20,000.000 160.07
50,000.000 400.19
100,000.000 800.37
200,000.000 1600.75
500,000.000 4001.87
1,000,000.000 8003.74
2,000,000.000 16,007.48
5,000,000.000 40,018.71
10,000,000.000 80,037.41
20,000,000.000 160,074.83
50,000,000.000 400,187.07
MAX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ