Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Megacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Megacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Megacoins hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The Megacoin là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu MEC có thể được viết MEC. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Megacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MEC có 12 chữ số có nghĩa.


ILS MEC
coinmill.com
2.00 450.3653
5.00 1125.9132
10.00 2251.8265
20.00 4503.6530
50.00 11,259.1324
100.00 22,518.2648
200.00 45,036.5295
500.00 112,591.3239
1000.00 225,182.6477
2000.00 450,365.2955
5000.00 1,125,913.2387
10,000.00 2,251,826.4773
20,000.00 4,503,652.9546
50,000.00 11,259,132.3865
100,000.00 22,518,264.7731
200,000.00 45,036,529.5462
500,000.00 112,591,323.8654
ILS tỷ lệ
27 tháng Bảy 2026
MEC ILS
coinmill.com
500.0000 2.22
1000.0000 4.44
2000.0000 8.88
5000.0000 22.20
10,000.0000 44.41
20,000.0000 88.82
50,000.0000 222.04
100,000.0000 444.08
200,000.0000 888.17
500,000.0000 2220.42
1,000,000.0000 4440.84
2,000,000.0000 8881.68
5,000,000.0000 22,204.20
10,000,000.0000 44,408.40
20,000,000.0000 88,816.79
50,000,000.0000 222,041.98
100,000,000.0000 444,083.95
MEC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ