Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Megacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Megacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Megacoins hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The Megacoin là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu MEC có thể được viết MEC. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Megacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MEC có 12 chữ số có nghĩa.


ILS MEC
coinmill.com
2.00 434.6481
5.00 1086.6202
10.00 2173.2403
20.00 4346.4807
50.00 10,866.2017
100.00 21,732.4033
200.00 43,464.8067
500.00 108,662.0167
1000.00 217,324.0334
2000.00 434,648.0668
5000.00 1,086,620.1669
10,000.00 2,173,240.3338
20,000.00 4,346,480.6676
50,000.00 10,866,201.6691
100,000.00 21,732,403.3382
200,000.00 43,464,806.6764
500,000.00 108,662,016.6911
ILS tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
MEC ILS
coinmill.com
500.0000 2.30
1000.0000 4.60
2000.0000 9.20
5000.0000 23.01
10,000.0000 46.01
20,000.0000 92.03
50,000.0000 230.07
100,000.0000 460.14
200,000.0000 920.28
500,000.0000 2300.71
1,000,000.0000 4601.42
2,000,000.0000 9202.85
5,000,000.0000 23,007.12
10,000,000.0000 46,014.24
20,000,000.0000 92,028.48
50,000,000.0000 230,071.19
100,000,000.0000 460,142.39
MEC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ