Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Megacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Megacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Megacoins hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The Megacoin là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu MEC có thể được viết MEC. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Megacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MEC có 12 chữ số có nghĩa.


ILS MEC
coinmill.com
2.00 465.4035
5.00 1163.5087
10.00 2327.0173
20.00 4654.0347
50.00 11,635.0866
100.00 23,270.1733
200.00 46,540.3465
500.00 116,350.8663
1000.00 232,701.7326
2000.00 465,403.4653
5000.00 1,163,508.6631
10,000.00 2,327,017.3263
20,000.00 4,654,034.6526
50,000.00 11,635,086.6314
100,000.00 23,270,173.2629
200,000.00 46,540,346.5257
500,000.00 116,350,866.3143
ILS tỷ lệ
11 tháng Sáu 2026
MEC ILS
coinmill.com
500.0000 2.15
1000.0000 4.30
2000.0000 8.59
5000.0000 21.49
10,000.0000 42.97
20,000.0000 85.95
50,000.0000 214.87
100,000.0000 429.73
200,000.0000 859.47
500,000.0000 2148.67
1,000,000.0000 4297.35
2,000,000.0000 8594.69
5,000,000.0000 21,486.73
10,000,000.0000 42,973.47
20,000,000.0000 85,946.93
50,000,000.0000 214,867.33
100,000,000.0000 429,734.66
MEC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ