Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Megacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Megacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Megacoins hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The Megacoin là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu MEC có thể được viết MEC. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Megacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MEC có 12 chữ số có nghĩa.


ILS MEC
coinmill.com
2.00 442.2893
5.00 1105.7234
10.00 2211.4467
20.00 4422.8934
50.00 11,057.2336
100.00 22,114.4672
200.00 44,228.9345
500.00 110,572.3362
1000.00 221,144.6725
2000.00 442,289.3450
5000.00 1,105,723.3624
10,000.00 2,211,446.7248
20,000.00 4,422,893.4495
50,000.00 11,057,233.6238
100,000.00 22,114,467.2477
200,000.00 44,228,934.4954
500,000.00 110,572,336.2384
ILS tỷ lệ
22 tháng Mười 2026
MEC ILS
coinmill.com
500.0000 2.26
1000.0000 4.52
2000.0000 9.04
5000.0000 22.61
10,000.0000 45.22
20,000.0000 90.44
50,000.0000 226.10
100,000.0000 452.19
200,000.0000 904.39
500,000.0000 2260.96
1,000,000.0000 4521.93
2,000,000.0000 9043.85
5,000,000.0000 22,609.63
10,000,000.0000 45,219.27
20,000,000.0000 90,438.53
50,000,000.0000 226,096.34
100,000,000.0000 452,192.67
MEC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ