Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Megacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Megacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Megacoins hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The Megacoin là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu MEC có thể được viết MEC. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Megacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MEC có 12 chữ số có nghĩa.


ILS MEC
coinmill.com
2.00 436.5416
5.00 1091.3540
10.00 2182.7080
20.00 4365.4160
50.00 10,913.5399
100.00 21,827.0798
200.00 43,654.1596
500.00 109,135.3991
1000.00 218,270.7982
2000.00 436,541.5964
5000.00 1,091,353.9910
10,000.00 2,182,707.9820
20,000.00 4,365,415.9639
50,000.00 10,913,539.9098
100,000.00 21,827,079.8197
200,000.00 43,654,159.6394
500,000.00 109,135,399.0985
ILS tỷ lệ
12 tháng Ba 2026
MEC ILS
coinmill.com
500.0000 2.29
1000.0000 4.58
2000.0000 9.16
5000.0000 22.91
10,000.0000 45.81
20,000.0000 91.63
50,000.0000 229.07
100,000.0000 458.15
200,000.0000 916.29
500,000.0000 2290.73
1,000,000.0000 4581.46
2,000,000.0000 9162.93
5,000,000.0000 22,907.32
10,000,000.0000 45,814.65
20,000,000.0000 91,629.30
50,000,000.0000 229,073.24
100,000,000.0000 458,146.49
MEC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ