Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Megacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Megacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Megacoins hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The Megacoin là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu MEC có thể được viết MEC. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Megacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MEC có 12 chữ số có nghĩa.


ILS MEC
coinmill.com
2.00 459.8759
5.00 1149.6896
10.00 2299.3793
20.00 4598.7585
50.00 11,496.8963
100.00 22,993.7926
200.00 45,987.5851
500.00 114,968.9628
1000.00 229,937.9256
2000.00 459,875.8512
5000.00 1,149,689.6279
10,000.00 2,299,379.2559
20,000.00 4,598,758.5118
50,000.00 11,496,896.2794
100,000.00 22,993,792.5588
200,000.00 45,987,585.1177
500,000.00 114,968,962.7942
ILS tỷ lệ
28 tháng Tư 2026
MEC ILS
coinmill.com
500.0000 2.17
1000.0000 4.35
2000.0000 8.70
5000.0000 21.74
10,000.0000 43.49
20,000.0000 86.98
50,000.0000 217.45
100,000.0000 434.90
200,000.0000 869.80
500,000.0000 2174.50
1,000,000.0000 4349.00
2,000,000.0000 8698.00
5,000,000.0000 21,745.00
10,000,000.0000 43,490.00
20,000,000.0000 86,980.00
50,000,000.0000 217,449.99
100,000,000.0000 434,899.98
MEC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ