Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa.


ILS MGA
coinmill.com
2.00 2955
5.00 7387
10.00 14,773
20.00 29,546
50.00 73,866
100.00 147,732
200.00 295,465
500.00 738,662
1000.00 1,477,324
2000.00 2,954,647
5000.00 7,386,618
10,000.00 14,773,235
20,000.00 29,546,471
50,000.00 73,866,176
100,000.00 147,732,353
200,000.00 295,464,706
500,000.00 738,661,765
ILS tỷ lệ
15 tháng Sáu 2026
MGA ILS
coinmill.com
5000 3.38
10,000 6.77
20,000 13.54
50,000 33.84
100,000 67.69
200,000 135.38
500,000 338.45
1,000,000 676.90
2,000,000 1353.80
5,000,000 3384.50
10,000,000 6769.00
20,000,000 13,538.00
50,000,000 33,844.99
100,000,000 67,689.98
200,000,000 135,379.96
500,000,000 338,449.90
1,000,000,000 676,899.80
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ