Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa.


ILS MGA
coinmill.com
2.00 2753
5.00 6882
10.00 13,765
20.00 27,530
50.00 68,824
100.00 137,648
200.00 275,296
500.00 688,241
1000.00 1,376,482
2000.00 2,752,965
5000.00 6,882,412
10,000.00 13,764,824
20,000.00 27,529,647
50,000.00 68,824,118
100,000.00 137,648,235
200,000.00 275,296,471
500,000.00 688,241,176
ILS tỷ lệ
12 tháng Ba 2026
MGA ILS
coinmill.com
5000 3.63
10,000 7.26
20,000 14.53
50,000 36.32
100,000 72.65
200,000 145.30
500,000 363.24
1,000,000 726.49
2,000,000 1452.98
5,000,000 3632.45
10,000,000 7264.90
20,000,000 14,529.79
50,000,000 36,324.48
100,000,000 72,648.95
200,000,000 145,297.90
500,000,000 363,244.76
1,000,000,000 726,489.52
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ