Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa.


ILS MGA
coinmill.com
2.00 2905
5.00 7262
10.00 14,523
20.00 29,047
50.00 72,617
100.00 145,234
200.00 290,468
500.00 726,171
1000.00 1,452,341
2000.00 2,904,682
5000.00 7,261,706
10,000.00 14,523,412
20,000.00 29,046,824
50,000.00 72,617,059
100,000.00 145,234,118
200,000.00 290,468,235
500,000.00 726,170,588
ILS tỷ lệ
30 tháng Tư 2026
MGA ILS
coinmill.com
5000 3.44
10,000 6.89
20,000 13.77
50,000 34.43
100,000 68.85
200,000 137.71
500,000 344.27
1,000,000 688.54
2,000,000 1377.09
5,000,000 3442.72
10,000,000 6885.43
20,000,000 13,770.87
50,000,000 34,427.17
100,000,000 68,854.34
200,000,000 137,708.69
500,000,000 344,271.72
1,000,000,000 688,543.45
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ