Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 4 chữ số có nghĩa.


ILS MGA
coinmill.com
2.00 2924
5.00 7309
10.00 14,618
20.00 29,236
50.00 73,090
100.00 146,180
200.00 292,360
500.00 730,899
1000.00 1,461,799
2000.00 2,923,598
5000.00 7,308,995
10,000.00 14,617,989
20,000.00 29,235,978
50,000.00 73,089,945
100,000.00 146,179,891
200,000.00 292,359,782
500,000.00 730,899,455
ILS tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
MGA ILS
coinmill.com
5000 3.42
10,000 6.84
20,000 13.68
50,000 34.20
100,000 68.41
200,000 136.82
500,000 342.04
1,000,000 684.09
2,000,000 1368.18
5,000,000 3420.44
10,000,000 6840.89
20,000,000 13,681.77
50,000,000 34,204.43
100,000,000 68,408.86
200,000,000 136,817.72
500,000,000 342,044.31
1,000,000,000 684,088.62
MGA tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ