Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Maker được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Hai 2023.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Maker trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Makers hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The Maker là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu MKR có thể được viết MKR. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Hai 2023 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Maker cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Hai 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MKR có 15 chữ số có nghĩa.


ILS MKR
coinmill.com
2.00 0.0008691
5.00 0.0021728
10.00 0.0043457
20.00 0.0086914
50.00 0.0217284
100.00 0.0434568
200.00 0.0869135
500.00 0.2172838
1000.00 0.4345677
2000.00 0.8691353
5000.00 2.1728383
10,000.00 4.3456766
20,000.00 8.6913531
50,000.00 21.7283828
100,000.00 43.4567655
200,000.00 86.9135310
500,000.00 217.2838276
ILS tỷ lệ
1 tháng Hai 2023
MKR ILS
coinmill.com
0.0010000 2.30
0.0020000 4.60
0.0050000 11.51
0.0100000 23.01
0.0200000 46.02
0.0500000 115.06
0.1000000 230.11
0.2000000 460.23
0.5000000 1150.57
1.0000000 2301.14
2.0000000 4602.28
5.0000000 11,505.69
10.0000000 23,011.38
20.0000000 46,022.75
50.0000000 115,056.88
100.0000000 230,113.77
200.0000000 460,227.53
MKR tỷ lệ
1 tháng Hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ