Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Kyat Myanmar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Myanmar Kyats hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu MMK có thể được viết K. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa.


ILS MMK
coinmill.com
2.00 1300
5.00 3250
10.00 6500
20.00 13,000
50.00 32,500
100.00 65,000
200.00 130,000
500.00 324,950
1000.00 649,950
2000.00 1,299,850
5000.00 3,249,650
10,000.00 6,499,300
20,000.00 12,998,600
50,000.00 32,496,500
100,000.00 64,993,050
200,000.00 129,986,100
500,000.00 324,965,250
ILS tỷ lệ
26 tháng Ba 2026
MMK ILS
coinmill.com
2000 3.08
5000 7.69
10,000 15.39
20,000 30.77
50,000 76.93
100,000 153.86
200,000 307.73
500,000 769.31
1,000,000 1538.63
2,000,000 3077.25
5,000,000 7693.13
10,000,000 15,386.26
20,000,000 30,772.52
50,000,000 76,931.30
100,000,000 153,862.61
200,000,000 307,725.22
500,000,000 769,313.05
MMK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ