Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Kyat Myanmar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Myanmar Kyats hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu MMK có thể được viết K. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa.


ILS MMK
coinmill.com
2.00 1350
5.00 3450
10.00 6850
20.00 13,700
50.00 34,300
100.00 68,550
200.00 137,100
500.00 342,800
1000.00 685,600
2000.00 1,371,250
5000.00 3,428,050
10,000.00 6,856,150
20,000.00 13,712,250
50,000.00 34,280,650
100,000.00 68,561,250
200,000.00 137,122,500
500,000.00 342,806,300
ILS tỷ lệ
9 tháng Sáu 2026
MMK ILS
coinmill.com
2000 2.92
5000 7.29
10,000 14.59
20,000 29.17
50,000 72.93
100,000 145.85
200,000 291.71
500,000 729.27
1,000,000 1458.55
2,000,000 2917.10
5,000,000 7292.75
10,000,000 14,585.50
20,000,000 29,170.99
50,000,000 72,927.48
100,000,000 145,854.96
200,000,000 291,709.93
500,000,000 729,274.82
MMK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ