Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Kyat Myanmar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Myanmar Kyats hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu MMK có thể được viết K. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MMK có 2 chữ số có nghĩa.


ILS MMK
coinmill.com
2.00 1400
5.00 3550
10.00 7100
20.00 14,150
50.00 35,400
100.00 70,850
200.00 141,700
500.00 354,200
1000.00 708,400
2000.00 1,416,750
5000.00 3,541,900
10,000.00 7,083,750
20,000.00 14,167,550
50,000.00 35,418,800
100,000.00 70,837,650
200,000.00 141,675,300
500,000.00 354,188,250
ILS tỷ lệ
9 tháng Chín 2026
MMK ILS
coinmill.com
2000 2.82
5000 7.06
10,000 14.12
20,000 28.23
50,000 70.58
100,000 141.17
200,000 282.34
500,000 705.84
1,000,000 1411.68
2,000,000 2823.36
5,000,000 7058.39
10,000,000 14,116.79
20,000,000 28,233.57
50,000,000 70,583.94
100,000,000 141,167.87
200,000,000 282,335.75
500,000,000 705,839.37
MMK tỷ lệ
13 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ