Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Kyat Myanmar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Myanmar Kyats hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu MMK có thể được viết K. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MMK có 2 chữ số có nghĩa.


ILS MMK
coinmill.com
2.00 1400
5.00 3450
10.00 6900
20.00 13,800
50.00 34,500
100.00 69,000
200.00 138,050
500.00 345,050
1000.00 690,150
2000.00 1,380,300
5000.00 3,450,700
10,000.00 6,901,450
20,000.00 13,802,850
50,000.00 34,507,150
100,000.00 69,014,300
200,000.00 138,028,550
500,000.00 345,071,450
ILS tỷ lệ
23 tháng Chín 2026
MMK ILS
coinmill.com
2000 2.90
5000 7.24
10,000 14.49
20,000 28.98
50,000 72.45
100,000 144.90
200,000 289.80
500,000 724.49
1,000,000 1448.98
2,000,000 2897.95
5,000,000 7244.88
10,000,000 14,489.75
20,000,000 28,979.51
50,000,000 72,448.77
100,000,000 144,897.54
200,000,000 289,795.07
500,000,000 724,487.68
MMK tỷ lệ
23 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ