Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Kyat Myanmar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Myanmar Kyats hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu MMK có thể được viết K. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa.


ILS MMK
coinmill.com
2.00 1350
5.00 3350
10.00 6700
20.00 13,400
50.00 33,500
100.00 67,000
200.00 133,950
500.00 334,900
1000.00 669,850
2000.00 1,339,650
5000.00 3,349,150
10,000.00 6,698,250
20,000.00 13,396,550
50,000.00 33,491,300
100,000.00 66,982,650
200,000.00 133,965,300
500,000.00 334,913,250
ILS tỷ lệ
23 tháng Bảy 2026
MMK ILS
coinmill.com
2000 2.99
5000 7.46
10,000 14.93
20,000 29.86
50,000 74.65
100,000 149.29
200,000 298.58
500,000 746.46
1,000,000 1492.92
2,000,000 2985.85
5,000,000 7464.62
10,000,000 14,929.24
20,000,000 29,858.48
50,000,000 74,646.20
100,000,000 149,292.40
200,000,000 298,584.79
500,000,000 746,461.98
MMK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ