Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Mincoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mincoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mincoins hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The Mincoin là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Sáu 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa.


ILS MNC
coinmill.com
2.00 54.190
5.00 135.476
10.00 270.952
20.00 541.904
50.00 1354.760
100.00 2709.520
200.00 5419.039
500.00 13,547.598
1000.00 27,095.196
2000.00 54,190.391
5000.00 135,475.979
10,000.00 270,951.957
20,000.00 541,903.914
50,000.00 1,354,759.785
100,000.00 2,709,519.571
200,000.00 5,419,039.142
500,000.00 13,547,597.855
ILS tỷ lệ
6 tháng Tư 2026
MNC ILS
coinmill.com
50.000 1.85
100.000 3.69
200.000 7.38
500.000 18.45
1000.000 36.91
2000.000 73.81
5000.000 184.53
10,000.000 369.07
20,000.000 738.14
50,000.000 1845.35
100,000.000 3690.69
200,000.000 7381.38
500,000.000 18,453.46
1,000,000.000 36,906.91
2,000,000.000 73,813.82
5,000,000.000 184,534.56
10,000,000.000 369,069.12
MNC tỷ lệ
1 tháng Sáu 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ