Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Mincoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mincoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mincoins hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The Mincoin là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Sáu 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa.


ILS MNC
coinmill.com
2.00 56.124
5.00 140.310
10.00 280.619
20.00 561.239
50.00 1403.097
100.00 2806.195
200.00 5612.390
500.00 14,030.975
1000.00 28,061.950
2000.00 56,123.900
5000.00 140,309.749
10,000.00 280,619.499
20,000.00 561,238.998
50,000.00 1,403,097.495
100,000.00 2,806,194.990
200,000.00 5,612,389.980
500,000.00 14,030,974.950
ILS tỷ lệ
7 tháng Bảy 2026
MNC ILS
coinmill.com
50.000 1.78
100.000 3.56
200.000 7.13
500.000 17.82
1000.000 35.64
2000.000 71.27
5000.000 178.18
10,000.000 356.35
20,000.000 712.71
50,000.000 1781.77
100,000.000 3563.54
200,000.000 7127.09
500,000.000 17,817.72
1,000,000.000 35,635.44
2,000,000.000 71,270.88
5,000,000.000 178,177.21
10,000,000.000 356,354.42
MNC tỷ lệ
1 tháng Sáu 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ