Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Mincoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mincoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mincoins hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The Mincoin là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Sáu 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa.


ILS MNC
coinmill.com
2.00 56.396
5.00 140.990
10.00 281.979
20.00 563.958
50.00 1409.895
100.00 2819.791
200.00 5639.581
500.00 14,098.953
1000.00 28,197.905
2000.00 56,395.810
5000.00 140,989.526
10,000.00 281,979.051
20,000.00 563,958.103
50,000.00 1,409,895.257
100,000.00 2,819,790.514
200,000.00 5,639,581.028
500,000.00 14,098,952.570
ILS tỷ lệ
20 tháng Tám 2026
MNC ILS
coinmill.com
50.000 1.77
100.000 3.55
200.000 7.09
500.000 17.73
1000.000 35.46
2000.000 70.93
5000.000 177.32
10,000.000 354.64
20,000.000 709.27
50,000.000 1773.18
100,000.000 3546.36
200,000.000 7092.73
500,000.000 17,731.81
1,000,000.000 35,463.63
2,000,000.000 70,927.25
5,000,000.000 177,318.14
10,000,000.000 354,636.27
MNC tỷ lệ
1 tháng Sáu 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ