Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Mincoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mincoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mincoins hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The Mincoin là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Sáu 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa.


ILS MNC
coinmill.com
2.00 47.215
5.00 118.037
10.00 236.073
20.00 472.146
50.00 1180.365
100.00 2360.730
200.00 4721.460
500.00 11,803.650
1000.00 23,607.301
2000.00 47,214.601
5000.00 118,036.503
10,000.00 236,073.005
20,000.00 472,146.010
50,000.00 1,180,365.025
100,000.00 2,360,730.051
200,000.00 4,721,460.102
500,000.00 11,803,650.255
ILS tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
MNC ILS
coinmill.com
50.000 2.12
100.000 4.24
200.000 8.47
500.000 21.18
1000.000 42.36
2000.000 84.72
5000.000 211.80
10,000.000 423.60
20,000.000 847.20
50,000.000 2117.99
100,000.000 4235.98
200,000.000 8471.96
500,000.000 21,179.89
1,000,000.000 42,359.78
2,000,000.000 84,719.56
5,000,000.000 211,798.89
10,000,000.000 423,597.78
MNC tỷ lệ
1 tháng Sáu 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ