Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Mincoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mincoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mincoins hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The Mincoin là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Sáu 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa.


ILS MNC
coinmill.com
2.00 58.345
5.00 145.863
10.00 291.727
20.00 583.453
50.00 1458.633
100.00 2917.266
200.00 5834.531
500.00 14,586.328
1000.00 29,172.657
2000.00 58,345.313
5000.00 145,863.283
10,000.00 291,726.567
20,000.00 583,453.134
50,000.00 1,458,632.835
100,000.00 2,917,265.670
200,000.00 5,834,531.340
500,000.00 14,586,328.349
ILS tỷ lệ
20 tháng Năm 2026
MNC ILS
coinmill.com
50.000 1.71
100.000 3.43
200.000 6.86
500.000 17.14
1000.000 34.28
2000.000 68.56
5000.000 171.39
10,000.000 342.79
20,000.000 685.57
50,000.000 1713.93
100,000.000 3427.87
200,000.000 6855.73
500,000.000 17,139.34
1,000,000.000 34,278.67
2,000,000.000 68,557.35
5,000,000.000 171,393.37
10,000,000.000 342,786.74
MNC tỷ lệ
1 tháng Sáu 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ