Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Mincoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mincoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mincoins hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The Mincoin là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Sáu 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa.


ILS MNC
coinmill.com
2.00 54.958
5.00 137.394
10.00 274.788
20.00 549.577
50.00 1373.942
100.00 2747.884
200.00 5495.768
500.00 13,739.419
1000.00 27,478.838
2000.00 54,957.675
5000.00 137,394.188
10,000.00 274,788.375
20,000.00 549,576.750
50,000.00 1,373,941.876
100,000.00 2,747,883.752
200,000.00 5,495,767.505
500,000.00 13,739,418.762
ILS tỷ lệ
22 tháng Mười 2026
MNC ILS
coinmill.com
50.000 1.82
100.000 3.64
200.000 7.28
500.000 18.20
1000.000 36.39
2000.000 72.78
5000.000 181.96
10,000.000 363.92
20,000.000 727.83
50,000.000 1819.58
100,000.000 3639.16
200,000.000 7278.33
500,000.000 18,195.82
1,000,000.000 36,391.64
2,000,000.000 72,783.28
5,000,000.000 181,958.21
10,000,000.000 363,916.41
MNC tỷ lệ
1 tháng Sáu 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ