Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Mincoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mincoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mincoins hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The Mincoin là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Sáu 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa.


ILS MNC
coinmill.com
2.00 54.008
5.00 135.020
10.00 270.041
20.00 540.082
50.00 1350.205
100.00 2700.410
200.00 5400.819
500.00 13,502.048
1000.00 27,004.095
2000.00 54,008.191
5000.00 135,020.476
10,000.00 270,040.953
20,000.00 540,081.905
50,000.00 1,350,204.763
100,000.00 2,700,409.527
200,000.00 5,400,819.053
500,000.00 13,502,047.633
ILS tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
MNC ILS
coinmill.com
50.000 1.85
100.000 3.70
200.000 7.41
500.000 18.52
1000.000 37.03
2000.000 74.06
5000.000 185.16
10,000.000 370.31
20,000.000 740.63
50,000.000 1851.57
100,000.000 3703.14
200,000.000 7406.28
500,000.000 18,515.71
1,000,000.000 37,031.42
2,000,000.000 74,062.84
5,000,000.000 185,157.10
10,000,000.000 370,314.20
MNC tỷ lệ
1 tháng Sáu 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ