Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Tugrik Mông Cổ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mông Cổ Tugriks hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


ILS MNT
coinmill.com
2.00 2261
5.00 5654
10.00 11,307
20.00 22,615
50.00 56,537
100.00 113,075
200.00 226,149
500.00 565,373
1000.00 1,130,747
2000.00 2,261,494
5000.00 5,653,734
10,000.00 11,307,468
20,000.00 22,614,937
50,000.00 56,537,342
100,000.00 113,074,684
200,000.00 226,149,369
500,000.00 565,373,422
ILS tỷ lệ
23 tháng Bảy 2026
MNT ILS
coinmill.com
2000 1.77
5000 4.42
10,000 8.84
20,000 17.69
50,000 44.22
100,000 88.44
200,000 176.87
500,000 442.19
1,000,000 884.37
2,000,000 1768.74
5,000,000 4421.86
10,000,000 8843.71
20,000,000 17,687.43
50,000,000 44,218.56
100,000,000 88,437.13
200,000,000 176,874.25
500,000,000 442,185.63
MNT tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ