Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Tugrik Mông Cổ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mông Cổ Tugriks hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


ILS MNT
coinmill.com
2.00 1891
5.00 4729
10.00 9457
20.00 18,915
50.00 47,286
100.00 94,573
200.00 189,145
500.00 472,863
1000.00 945,726
2000.00 1,891,452
5000.00 4,728,630
10,000.00 9,457,260
20,000.00 18,914,519
50,000.00 47,286,298
100,000.00 94,572,595
200,000.00 189,145,191
500,000.00 472,862,977
ILS tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
MNT ILS
coinmill.com
2000 2.11
5000 5.29
10,000 10.57
20,000 21.15
50,000 52.87
100,000 105.74
200,000 211.48
500,000 528.69
1,000,000 1057.39
2,000,000 2114.78
5,000,000 5286.94
10,000,000 10,573.89
20,000,000 21,147.78
50,000,000 52,869.44
100,000,000 105,738.88
200,000,000 211,477.75
500,000,000 528,694.38
MNT tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ