Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Tugrik Mông Cổ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mông Cổ Tugriks hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 4 chữ số có nghĩa.


ILS MNT
coinmill.com
2.00 2342
5.00 5855
10.00 11,709
20.00 23,418
50.00 58,545
100.00 117,090
200.00 234,181
500.00 585,452
1000.00 1,170,903
2000.00 2,341,807
5000.00 5,854,517
10,000.00 11,709,033
20,000.00 23,418,066
50,000.00 58,545,166
100,000.00 117,090,332
200,000.00 234,180,664
500,000.00 585,451,660
ILS tỷ lệ
25 tháng Mười 2026
MNT ILS
coinmill.com
2000 1.71
5000 4.27
10,000 8.54
20,000 17.08
50,000 42.70
100,000 85.40
200,000 170.81
500,000 427.02
1,000,000 854.04
2,000,000 1708.08
5,000,000 4270.21
10,000,000 8540.41
20,000,000 17,080.83
50,000,000 42,702.07
100,000,000 85,404.15
200,000,000 170,808.30
500,000,000 427,020.74
MNT tỷ lệ
26 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ