Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Tugrik Mông Cổ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 11 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mông Cổ Tugriks hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 4 chữ số có nghĩa.


ILS MNT
coinmill.com
2.00 2380
5.00 5950
10.00 11,900
20.00 23,799
50.00 59,498
100.00 118,996
200.00 237,992
500.00 594,980
1000.00 1,189,960
2000.00 2,379,921
5000.00 5,949,802
10,000.00 11,899,605
20,000.00 23,799,209
50,000.00 59,498,024
100,000.00 118,996,047
200,000.00 237,992,095
500,000.00 594,980,237
ILS tỷ lệ
9 tháng Chín 2026
MNT ILS
coinmill.com
2000 1.68
5000 4.20
10,000 8.40
20,000 16.81
50,000 42.02
100,000 84.04
200,000 168.07
500,000 420.18
1,000,000 840.36
2,000,000 1680.73
5,000,000 4201.82
10,000,000 8403.64
20,000,000 16,807.28
50,000,000 42,018.20
100,000,000 84,036.40
200,000,000 168,072.81
500,000,000 420,182.02
MNT tỷ lệ
10 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ