Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa.


ILS MZN
coinmill.com
2.00 39
5.00 98
10.00 196
20.00 392
50.00 979
100.00 1958
200.00 3916
500.00 9789
1000.00 19,579
2000.00 39,157
5000.00 97,894
10,000.00 195,787
20,000.00 391,575
50,000.00 978,937
100,000.00 1,957,874
200,000.00 3,915,748
500,000.00 9,789,370
ILS tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
MZN ILS
coinmill.com
50 2.55
100 5.11
200 10.22
500 25.54
1000 51.08
2000 102.15
5000 255.38
10,000 510.76
20,000 1021.52
50,000 2553.79
100,000 5107.58
200,000 10,215.16
500,000 25,537.91
1,000,000 51,075.81
2,000,000 102,151.62
5,000,000 255,379.06
10,000,000 510,758.11
MZN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ