Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa.


ILS MZN
coinmill.com
2.00 40
5.00 99
10.00 198
20.00 397
50.00 991
100.00 1983
200.00 3965
500.00 9913
1000.00 19,826
2000.00 39,651
5000.00 99,129
10,000.00 198,257
20,000.00 396,514
50,000.00 991,286
100,000.00 1,982,571
200,000.00 3,965,143
500,000.00 9,912,857
ILS tỷ lệ
19 tháng Ba 2026
MZN ILS
coinmill.com
50 2.52
100 5.04
200 10.09
500 25.22
1000 50.44
2000 100.88
5000 252.20
10,000 504.40
20,000 1008.79
50,000 2521.98
100,000 5043.95
200,000 10,087.91
500,000 25,219.77
1,000,000 50,439.54
2,000,000 100,879.09
5,000,000 252,197.72
10,000,000 504,395.45
MZN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ