Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa.


ILS MZN
coinmill.com
2.00 42
5.00 104
10.00 208
20.00 416
50.00 1041
100.00 2082
200.00 4165
500.00 10,412
1000.00 20,824
2000.00 41,649
5000.00 104,122
10,000.00 208,244
20,000.00 416,487
50,000.00 1,041,218
100,000.00 2,082,437
200,000.00 4,164,874
500,000.00 10,412,185
ILS tỷ lệ
4 tháng Năm 2026
MZN ILS
coinmill.com
50 2.40
100 4.80
200 9.60
500 24.01
1000 48.02
2000 96.04
5000 240.10
10,000 480.21
20,000 960.41
50,000 2401.03
100,000 4802.07
200,000 9604.13
500,000 24,010.33
1,000,000 48,020.66
2,000,000 96,041.32
5,000,000 240,103.30
10,000,000 480,206.61
MZN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ