Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa.


ILS MZN
coinmill.com
2.00 42
5.00 105
10.00 210
20.00 420
50.00 1050
100.00 2100
200.00 4200
500.00 10,499
1000.00 20,998
2000.00 41,996
5000.00 104,989
10,000.00 209,978
20,000.00 419,956
50,000.00 1,049,891
100,000.00 2,099,782
200,000.00 4,199,563
500,000.00 10,498,908
ILS tỷ lệ
17 tháng Sáu 2026
MZN ILS
coinmill.com
50 2.38
100 4.76
200 9.52
500 23.81
1000 47.62
2000 95.25
5000 238.12
10,000 476.24
20,000 952.48
50,000 2381.20
100,000 4762.40
200,000 9524.80
500,000 23,812.00
1,000,000 47,624.00
2,000,000 95,248.00
5,000,000 238,120.01
10,000,000 476,240.02
MZN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ