Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Namecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namecoins hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The Namecoin là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa.


ILS NMC
coinmill.com
2.00 0.4779
5.00 1.1947
10.00 2.3894
20.00 4.7788
50.00 11.9470
100.00 23.8940
200.00 47.7880
500.00 119.4701
1000.00 238.9401
2000.00 477.8803
5000.00 1194.7007
10,000.00 2389.4015
20,000.00 4778.8030
50,000.00 11,947.0074
100,000.00 23,894.0148
200,000.00 47,788.0295
500,000.00 119,470.0738
ILS tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
NMC ILS
coinmill.com
0.5000 2.09
1.0000 4.19
2.0000 8.37
5.0000 20.93
10.0000 41.85
20.0000 83.70
50.0000 209.26
100.0000 418.51
200.0000 837.03
500.0000 2092.57
1000.0000 4185.15
2000.0000 8370.30
5000.0000 20,925.74
10,000.0000 41,851.48
20,000.0000 83,702.97
50,000.0000 209,257.42
100,000.0000 418,514.85
NMC tỷ lệ
26 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ