Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Namecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namecoins hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The Namecoin là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa.


ILS NMC
coinmill.com
2.00 0.4642
5.00 1.1604
10.00 2.3208
20.00 4.6415
50.00 11.6038
100.00 23.2075
200.00 46.4150
500.00 116.0376
1000.00 232.0751
2000.00 464.1502
5000.00 1160.3756
10,000.00 2320.7512
20,000.00 4641.5024
50,000.00 11,603.7561
100,000.00 23,207.5122
200,000.00 46,415.0244
500,000.00 116,037.5610
ILS tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
NMC ILS
coinmill.com
0.5000 2.15
1.0000 4.31
2.0000 8.62
5.0000 21.54
10.0000 43.09
20.0000 86.18
50.0000 215.45
100.0000 430.89
200.0000 861.79
500.0000 2154.47
1000.0000 4308.95
2000.0000 8617.90
5000.0000 21,544.75
10,000.0000 43,089.50
20,000.0000 86,178.99
50,000.0000 215,447.48
100,000.0000 430,894.96
NMC tỷ lệ
26 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ