Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The Novacoin là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


ILS NVC
coinmill.com
2.00 2.28450
5.00 5.71124
10.00 11.42248
20.00 22.84497
50.00 57.11242
100.00 114.22483
200.00 228.44967
500.00 571.12417
1000.00 1142.24834
2000.00 2284.49669
5000.00 5711.24172
10,000.00 11,422.48344
20,000.00 22,844.96689
50,000.00 57,112.41722
100,000.00 114,224.83445
200,000.00 228,449.66889
500,000.00 571,124.17223
ILS tỷ lệ
17 tháng Sáu 2026
NVC ILS
coinmill.com
2.00000 1.75
5.00000 4.38
10.00000 8.75
20.00000 17.51
50.00000 43.77
100.00000 87.55
200.00000 175.09
500.00000 437.73
1000.00000 875.47
2000.00000 1750.93
5000.00000 4377.33
10,000.00000 8754.66
20,000.00000 17,509.33
50,000.00000 43,773.32
100,000.00000 87,546.64
200,000.00000 175,093.27
500,000.00000 437,733.18
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ