Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The Novacoin là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


ILS NVC
coinmill.com
2.00 2.18748
5.00 5.46871
10.00 10.93742
20.00 21.87485
50.00 54.68712
100.00 109.37423
200.00 218.74846
500.00 546.87115
1000.00 1093.74231
2000.00 2187.48462
5000.00 5468.71154
10,000.00 10,937.42309
20,000.00 21,874.84617
50,000.00 54,687.11543
100,000.00 109,374.23087
200,000.00 218,748.46174
500,000.00 546,871.15434
ILS tỷ lệ
2 tháng Tám 2026
NVC ILS
coinmill.com
2.00000 1.83
5.00000 4.57
10.00000 9.14
20.00000 18.29
50.00000 45.71
100.00000 91.43
200.00000 182.86
500.00000 457.15
1000.00000 914.29
2000.00000 1828.58
5000.00000 4571.46
10,000.00000 9142.92
20,000.00000 18,285.84
50,000.00000 45,714.61
100,000.00000 91,429.21
200,000.00000 182,858.43
500,000.00000 457,146.07
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ