Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The Novacoin là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


ILS NVC
coinmill.com
2.00 1.06175
5.00 2.65438
10.00 5.30876
20.00 10.61751
50.00 26.54378
100.00 53.08755
200.00 106.17511
500.00 265.43777
1000.00 530.87553
2000.00 1061.75107
5000.00 2654.37767
10,000.00 5308.75534
20,000.00 10,617.51068
50,000.00 26,543.77670
100,000.00 53,087.55340
200,000.00 106,175.10681
500,000.00 265,437.76701
ILS tỷ lệ
19 tháng Bảy 2019
NVC ILS
coinmill.com
1.00000 1.88
2.00000 3.77
5.00000 9.42
10.00000 18.84
20.00000 37.67
50.00000 94.18
100.00000 188.37
200.00000 376.74
500.00000 941.84
1000.00000 1883.68
2000.00000 3767.36
5000.00000 9418.40
10,000.00000 18,836.81
20,000.00000 37,673.61
50,000.00000 94,184.04
100,000.00000 188,368.07
200,000.00000 376,736.14
NVC tỷ lệ
21 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ