Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The Novacoin là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


ILS NVC
coinmill.com
2.00 2.25086
5.00 5.62715
10.00 11.25431
20.00 22.50861
50.00 56.27153
100.00 112.54305
200.00 225.08611
500.00 562.71527
1000.00 1125.43054
2000.00 2250.86108
5000.00 5627.15271
10,000.00 11,254.30542
20,000.00 22,508.61083
50,000.00 56,271.52708
100,000.00 112,543.05417
200,000.00 225,086.10833
500,000.00 562,715.27083
ILS tỷ lệ
3 tháng Năm 2026
NVC ILS
coinmill.com
2.00000 1.78
5.00000 4.44
10.00000 8.89
20.00000 17.77
50.00000 44.43
100.00000 88.85
200.00000 177.71
500.00000 444.27
1000.00000 888.55
2000.00000 1777.10
5000.00000 4442.74
10,000.00000 8885.49
20,000.00000 17,770.98
50,000.00000 44,427.44
100,000.00000 88,854.88
200,000.00000 177,709.77
500,000.00000 444,274.42
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ