Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The Novacoin là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


ILS NVC
coinmill.com
2.00 2.16755
5.00 5.41888
10.00 10.83777
20.00 21.67554
50.00 54.18884
100.00 108.37769
200.00 216.75538
500.00 541.88844
1000.00 1083.77688
2000.00 2167.55376
5000.00 5418.88440
10,000.00 10,837.76881
20,000.00 21,675.53761
50,000.00 54,188.84403
100,000.00 108,377.68805
200,000.00 216,755.37611
500,000.00 541,888.44027
ILS tỷ lệ
22 tháng Mười 2026
NVC ILS
coinmill.com
2.00000 1.85
5.00000 4.61
10.00000 9.23
20.00000 18.45
50.00000 46.13
100.00000 92.27
200.00000 184.54
500.00000 461.35
1000.00000 922.70
2000.00000 1845.40
5000.00000 4613.50
10,000.00000 9226.99
20,000.00000 18,453.98
50,000.00000 46,134.96
100,000.00000 92,269.91
200,000.00000 184,539.83
500,000.00000 461,349.57
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ