Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The Novacoin là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


ILS NVC
coinmill.com
2.00 2.13011
5.00 5.32526
10.00 10.65053
20.00 21.30106
50.00 53.25264
100.00 106.50528
200.00 213.01057
500.00 532.52642
1000.00 1065.05285
2000.00 2130.10569
5000.00 5325.26423
10,000.00 10,650.52847
20,000.00 21,301.05694
50,000.00 53,252.64234
100,000.00 106,505.28468
200,000.00 213,010.56935
500,000.00 532,526.42338
ILS tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
NVC ILS
coinmill.com
2.00000 1.88
5.00000 4.69
10.00000 9.39
20.00000 18.78
50.00000 46.95
100.00000 93.89
200.00000 187.78
500.00000 469.46
1000.00000 938.92
2000.00000 1877.84
5000.00000 4694.60
10,000.00000 9389.21
20,000.00000 18,778.41
50,000.00000 46,946.03
100,000.00000 93,892.05
200,000.00000 187,784.11
500,000.00000 469,460.27
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ