Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và OmiseGO được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho OmiseGO trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào OmiseGOs hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The OmiseGO là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu OMG có thể được viết OMG. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the OmiseGO cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMG có 14 chữ số có nghĩa.


ILS OMG
coinmill.com
2.00 0.87999
5.00 2.19997
10.00 4.39994
20.00 8.79988
50.00 21.99971
100.00 43.99941
200.00 87.99882
500.00 219.99706
1000.00 439.99412
2000.00 879.98823
5000.00 2199.97059
10,000.00 4399.94117
20,000.00 8799.88235
50,000.00 21,999.70587
100,000.00 43,999.41174
200,000.00 87,998.82348
500,000.00 219,997.05871
ILS tỷ lệ
23 tháng Bảy 2026
OMG ILS
coinmill.com
1.00000 2.27
2.00000 4.55
5.00000 11.36
10.00000 22.73
20.00000 45.46
50.00000 113.64
100.00000 227.28
200.00000 454.55
500.00000 1136.38
1000.00000 2272.76
2000.00000 4545.52
5000.00000 11,363.79
10,000.00000 22,727.58
20,000.00000 45,455.15
50,000.00000 113,637.88
100,000.00000 227,275.77
200,000.00000 454,551.53
OMG tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ