Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và OmiseGO được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho OmiseGO trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào OmiseGOs hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The OmiseGO là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu OMG có thể được viết OMG. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the OmiseGO cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMG có 14 chữ số có nghĩa.


ILS OMG
coinmill.com
2.00 0.88812
5.00 2.22029
10.00 4.44058
20.00 8.88117
50.00 22.20291
100.00 44.40583
200.00 88.81166
500.00 222.02914
1000.00 444.05828
2000.00 888.11655
5000.00 2220.29138
10,000.00 4440.58277
20,000.00 8881.16554
50,000.00 22,202.91384
100,000.00 44,405.82768
200,000.00 88,811.65537
500,000.00 222,029.13841
ILS tỷ lệ
23 tháng Tư 2026
OMG ILS
coinmill.com
1.00000 2.25
2.00000 4.50
5.00000 11.26
10.00000 22.52
20.00000 45.04
50.00000 112.60
100.00000 225.20
200.00000 450.39
500.00000 1125.98
1000.00000 2251.96
2000.00000 4503.91
5000.00000 11,259.78
10,000.00000 22,519.57
20,000.00000 45,039.13
50,000.00000 112,597.83
100,000.00000 225,195.67
200,000.00000 450,391.33
OMG tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ