Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và OmiseGO được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho OmiseGO trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào OmiseGOs hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The OmiseGO là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu OMG có thể được viết OMG. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the OmiseGO cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMG có 14 chữ số có nghĩa.


ILS OMG
coinmill.com
2.00 0.86028
5.00 2.15070
10.00 4.30140
20.00 8.60279
50.00 21.50698
100.00 43.01397
200.00 86.02793
500.00 215.06984
1000.00 430.13967
2000.00 860.27934
5000.00 2150.69836
10,000.00 4301.39672
20,000.00 8602.79345
50,000.00 21,506.98362
100,000.00 43,013.96725
200,000.00 86,027.93449
500,000.00 215,069.83623
ILS tỷ lệ
12 tháng Hai 2026
OMG ILS
coinmill.com
1.00000 2.32
2.00000 4.65
5.00000 11.62
10.00000 23.25
20.00000 46.50
50.00000 116.24
100.00000 232.48
200.00000 464.97
500.00000 1162.41
1000.00000 2324.83
2000.00000 4649.65
5000.00000 11,624.13
10,000.00000 23,248.26
20,000.00000 46,496.52
50,000.00000 116,241.31
100,000.00000 232,482.62
200,000.00000 464,965.25
OMG tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ