Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và OmiseGO được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho OmiseGO trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào OmiseGOs hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The OmiseGO là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu OMG có thể được viết OMG. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the OmiseGO cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMG có 14 chữ số có nghĩa.


ILS OMG
coinmill.com
2.00 0.74408
5.00 1.86020
10.00 3.72040
20.00 7.44079
50.00 18.60198
100.00 37.20395
200.00 74.40791
500.00 186.01977
1000.00 372.03955
2000.00 744.07909
5000.00 1860.19773
10,000.00 3720.39545
20,000.00 7440.79091
50,000.00 18,601.97727
100,000.00 37,203.95455
200,000.00 74,407.90910
500,000.00 186,019.77274
ILS tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
OMG ILS
coinmill.com
1.00000 2.69
2.00000 5.38
5.00000 13.44
10.00000 26.88
20.00000 53.76
50.00000 134.39
100.00000 268.79
200.00000 537.58
500.00000 1343.94
1000.00000 2687.89
2000.00000 5375.77
5000.00000 13,439.43
10,000.00000 26,878.86
20,000.00000 53,757.73
50,000.00000 134,394.32
100,000.00000 268,788.63
200,000.00000 537,577.26
OMG tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ