Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Qtum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Qtum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Qtums hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The Qtum là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu QTUM có thể được viết QTUM. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Qtum cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi QTUM có 15 chữ số có nghĩa.


ILS QTUM
coinmill.com
2.00 0.16816
5.00 0.42040
10.00 0.84080
20.00 1.68161
50.00 4.20402
100.00 8.40804
200.00 16.81607
500.00 42.04018
1000.00 84.08036
2000.00 168.16071
5000.00 420.40178
10,000.00 840.80356
20,000.00 1681.60712
50,000.00 4204.01779
100,000.00 8408.03559
200,000.00 16,816.07117
500,000.00 42,040.17793
ILS tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
QTUM ILS
coinmill.com
0.20000 2.38
0.50000 5.95
1.00000 11.89
2.00000 23.79
5.00000 59.47
10.00000 118.93
20.00000 237.87
50.00000 594.67
100.00000 1189.34
200.00000 2378.68
500.00000 5946.69
1000.00000 11,893.38
2000.00000 23,786.77
5000.00000 59,466.92
10,000.00000 118,933.84
20,000.00000 237,867.69
50,000.00000 594,669.22
QTUM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ