Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


ILS SAR
coinmill.com
2.00 2
5.00 6
10.00 12
20.00 24
50.00 60
100.00 119
200.00 239
500.00 597
1000.00 1194
2000.00 2388
5000.00 5969
10,000.00 11,939
20,000.00 23,878
50,000.00 59,694
100,000.00 119,389
200,000.00 238,777
500,000.00 596,943
ILS tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
SAR ILS
coinmill.com
2 1.68
5 4.19
10 8.38
20 16.75
50 41.88
100 83.76
200 167.52
500 418.80
1000 837.60
2000 1675.20
5000 4188.00
10,000 8376.00
20,000 16,752.01
50,000 41,880.02
100,000 83,760.04
200,000 167,520.08
500,000 418,800.19
SAR tỷ lệ
21 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ