Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Leone Sierra Leone được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Leone Sierra Leone trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sierra Leonean Leones hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Leonean Sierra Leone là tiền tệ Sierra Leone (SL, SLE). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu SLL có thể được viết Le. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Leonean Sierra Leone được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Leonean Sierra Leone cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười hai 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SLL có 3 chữ số có nghĩa.


ILS SLL
coinmill.com
2.00 14,730
5.00 36,810
10.00 73,630
20.00 147,260
50.00 368,140
100.00 736,280
200.00 1,472,570
500.00 3,681,410
1000.00 7,362,830
2000.00 14,725,650
5000.00 36,814,130
10,000.00 73,628,260
20,000.00 147,256,520
50,000.00 368,141,300
100,000.00 736,282,610
200,000.00 1,472,565,220
500,000.00 3,681,413,040
ILS tỷ lệ
22 tháng Mười 2026
SLL ILS
coinmill.com
20,000 2.72
50,000 6.79
100,000 13.58
200,000 27.16
500,000 67.91
1,000,000 135.82
2,000,000 271.63
5,000,000 679.09
10,000,000 1358.17
20,000,000 2716.35
50,000,000 6790.87
100,000,000 13,581.74
200,000,000 27,163.48
500,000,000 67,908.71
1,000,000,000 135,817.41
2,000,000,000 271,634.83
5,000,000,000 679,087.07
SLL tỷ lệ
29 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ