Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Leone Sierra Leone được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Leone Sierra Leone trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sierra Leonean Leones hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Leonean Sierra Leone là tiền tệ Sierra Leone (SL, SLE). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu SLL có thể được viết Le. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Leonean Sierra Leone được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Leonean Sierra Leone cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SLL có 4 chữ số có nghĩa.


ILS SLL
coinmill.com
2.00 14,450
5.00 36,110
10.00 72,230
20.00 144,460
50.00 361,150
100.00 722,300
200.00 1,444,590
500.00 3,611,490
1000.00 7,222,970
2000.00 14,445,940
5000.00 36,114,860
10,000.00 72,229,710
20,000.00 144,459,430
50,000.00 361,148,570
100,000.00 722,297,140
200,000.00 1,444,594,270
500,000.00 3,611,485,680
ILS tỷ lệ
7 tháng Bảy 2026
SLL ILS
coinmill.com
20,000 2.77
50,000 6.92
100,000 13.84
200,000 27.69
500,000 69.22
1,000,000 138.45
2,000,000 276.89
5,000,000 692.24
10,000,000 1384.47
20,000,000 2768.94
50,000,000 6922.36
100,000,000 13,844.72
200,000,000 27,689.44
500,000,000 69,223.59
1,000,000,000 138,447.18
2,000,000,000 276,894.36
5,000,000,000 692,235.89
SLL tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ