Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Leone Sierra Leone được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Leone Sierra Leone trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sierra Leonean Leones hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Leonean Sierra Leone là tiền tệ Sierra Leone (SL, SLE). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu SLL có thể được viết Le. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Leonean Sierra Leone được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Leonean Sierra Leone cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SLL có 4 chữ số có nghĩa.


ILS SLL
coinmill.com
2.00 15,020
5.00 37,540
10.00 75,090
20.00 150,180
50.00 375,440
100.00 750,890
200.00 1,501,770
500.00 3,754,430
1000.00 7,508,860
2000.00 15,017,720
5000.00 37,544,300
10,000.00 75,088,600
20,000.00 150,177,210
50,000.00 375,443,020
100,000.00 750,886,040
200,000.00 1,501,772,080
500,000.00 3,754,430,190
ILS tỷ lệ
20 tháng Năm 2026
SLL ILS
coinmill.com
20,000 2.66
50,000 6.66
100,000 13.32
200,000 26.64
500,000 66.59
1,000,000 133.18
2,000,000 266.35
5,000,000 665.88
10,000,000 1331.76
20,000,000 2663.52
50,000,000 6658.80
100,000,000 13,317.60
200,000,000 26,635.20
500,000,000 66,588.00
1,000,000,000 133,176.00
2,000,000,000 266,352.00
5,000,000,000 665,880.01
SLL tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ