Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và SolarCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho SolarCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào SolarCoins hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The SolarCoin là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu SLR có thể được viết SLR. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the SolarCoin cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SLR có 12 chữ số có nghĩa.


ILS SLR
coinmill.com
2.00 40.3
5.00 100.7
10.00 201.4
20.00 402.8
50.00 1007.1
100.00 2014.2
200.00 4028.5
500.00 10,071.2
1000.00 20,142.5
2000.00 40,284.9
5000.00 100,712.4
10,000.00 201,424.7
20,000.00 402,849.5
50,000.00 1,007,123.7
100,000.00 2,014,247.4
200,000.00 4,028,494.7
500,000.00 10,071,236.8
ILS tỷ lệ
18 tháng Bảy 2019
SLR ILS
coinmill.com
50.0 2.48
100.0 4.96
200.0 9.93
500.0 24.82
1000.0 49.65
2000.0 99.29
5000.0 248.23
10,000.0 496.46
20,000.0 992.93
50,000.0 2482.32
100,000.0 4964.63
200,000.0 9929.27
500,000.0 24,823.17
1,000,000.0 49,646.34
2,000,000.0 99,292.67
5,000,000.0 248,231.68
10,000,000.0 496,463.36
SLR tỷ lệ
18 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ